tính từ
phát triển, nảy nở
developmental diseases: bệnh phát triển
tiến triển
Default
(máy tính) thứ thực nghiệm
phát triển
/dɪˌveləpˈmentl//dɪˌveləpˈmentl/Từ "developmental" có nguồn gốc từ thế kỷ 15, bắt nguồn từ các từ tiếng Latin "developare" và "de-" có nghĩa là "mở ra" hoặc "mở rộng". Theo nghĩa ban đầu, thuật ngữ này ám chỉ quá trình mở ra hoặc mở rộng một thứ gì đó, chẳng hạn như một bông hoa hoặc một cuộn giấy. Vào thế kỷ 17, thuật ngữ này mang một ý nghĩa chính thức hơn, ám chỉ quá trình phát triển hoặc tinh chỉnh một khái niệm, ý tưởng hoặc kỹ năng. Ý nghĩa này của từ này vẫn phổ biến cho đến ngày nay trong các lĩnh vực như tâm lý học, giáo dục và kinh tế, trong đó phát triển ám chỉ quá trình tăng trưởng, cải thiện hoặc trưởng thành. Vào thế kỷ 20, thuật ngữ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực sinh học, đặc biệt là trong nghiên cứu về sự phát triển phôi thai, trong đó thuật ngữ này ám chỉ quá trình tăng trưởng và hình thành các cơ quan và mô. Ngày nay, khái niệm phát triển được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ khoa học xã hội đến công nghệ sinh học.
tính từ
phát triển, nảy nở
developmental diseases: bệnh phát triển
tiến triển
Default
(máy tính) thứ thực nghiệm
in a state of developing or being developed
trong trạng thái đang phát triển hoặc đang được phát triển
Sản phẩm vẫn đang trong giai đoạn phát triển.
connected with the development of somebody/something
liên quan đến sự phát triển của ai đó/cái gì đó
tâm lý phát triển