Định nghĩa của từ recklessly

recklesslyadverb

liều lĩnh

/ˈrekləsli//ˈrekləsli/

Từ "recklessly" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Anh trung đại. Lần sử dụng sớm nhất được ghi chép của từ này là vào thế kỷ thứ 10, dưới dạng "ræckles" hoặc "ræcklist", có nghĩa là "carelessly" hoặc "không cân nhắc đến hậu quả". Từ này bắt nguồn từ các từ tiếng Anh cổ "ræc" có nghĩa là "reck" hoặc "reckoning", và "leas" có nghĩa là "careless" hoặc "negligent". Trong tiếng Anh trung đại (khoảng thế kỷ 11 đến thế kỷ 15), từ này đã phát triển thành "rekles" hoặc "recklesly", và ý nghĩa của nó được mở rộng để bao gồm ý tưởng chấp nhận rủi ro không cần thiết. Cách viết hiện đại "recklessly" xuất hiện vào thế kỷ 16 và được sử dụng kể từ đó để mô tả các hành động hoặc hành vi được đánh dấu bằng sự thiếu thận trọng, quan tâm hoặc thận trọng. Ngày nay, từ này thường được sử dụng để mô tả những sai lầm hoặc quyết định được đưa ra mà không cân nhắc cẩn thận đến hậu quả tiềm ẩn.

namespace
Ví dụ:
  • Jenny rode her motorcycle recklessly through the crowded city streets without any regard for the potential dangers.

    Jenny lái xe máy một cách liều lĩnh qua những con phố đông đúc của thành phố mà không hề quan tâm đến những nguy hiểm tiềm ẩn.

  • The construction workers dismantled the old bridge recklessly, without following proper safety protocols.

    Những công nhân xây dựng đã phá dỡ cây cầu cũ một cách liều lĩnh, không tuân thủ đúng các quy trình an toàn.

  • John drank alcohol recklessly at the party until he passed out on the floor.

    John đã uống rượu một cách vô độ tại bữa tiệc cho đến khi anh ấy bất tỉnh trên sàn nhà.

  • The kids played with fire in the woods recklessly, disregarding the risks of wildfires and burns.

    Những đứa trẻ đùa nghịch với lửa trong rừng một cách liều lĩnh, bất chấp nguy cơ cháy rừng và bỏng.

  • Sarah swam in the rough sea recklessly, ignoring the warnings of the lifeguards about the strong currents.

    Sarah bơi giữa biển động một cách liều lĩnh, phớt lờ lời cảnh báo của nhân viên cứu hộ về dòng nước chảy xiết.

  • The driver raced down the highway recklessly, blatantly disregarding the speed limits and the other cars on the road.

    Người lái xe đã phóng xe một cách liều lĩnh trên đường cao tốc, trắng trợn không tuân thủ giới hạn tốc độ và các xe khác trên đường.

  • The student crammed for the exam recklessly, staying up all night without taking breaks or sleeping.

    Học sinh này đã nhồi nhét kiến ​​thức cho kỳ thi một cách liều lĩnh, thức trắng đêm không nghỉ ngơi hay ngủ.

  • The tourists explored the abandoned ruins recklessly, disregarding the safety concerns of the guard.

    Những du khách đã khám phá những tàn tích bị bỏ hoang một cách liều lĩnh, bất chấp những lo ngại về an toàn của người bảo vệ.

  • Mark gambled recklessly, betting recklessly and recklessly losing all his life savings.

    Mark đã đánh bạc một cách liều lĩnh, cược một cách liều lĩnh và liều lĩnh mất hết toàn bộ tiền tiết kiệm cả đời.

  • James took the rock climbing route recklessly, ignoring the safety instructions and nearly falling off the cliff.

    James đã liều lĩnh leo núi, phớt lờ các hướng dẫn an toàn và gần như rơi xuống vách đá.