danh từ
sự sum sê, sự um tùm (cây cối)
sự phong phú, sự phồn thịnh
sự hoa mỹ (văn phong)
sự xa hoa
/lʌɡˈʒʊəriəns//lʌɡˈʒʊriəns/Từ "luxuriance" bắt nguồn từ tiếng Latin "luxus", có nghĩa là xa xỉ hoặc phung phí. Thuật ngữ "luxuriance" ban đầu ám chỉ sự phong phú và xa hoa của sự phát triển thực vật vào thế kỷ 16, được sử dụng cụ thể để mô tả tán lá tươi tốt và những bông hoa rực rỡ của các loài thực vật nhiệt đới. Theo thời gian, "luxuriance" đã phát triển một ý nghĩa thứ cấp liên quan đến lối sống xa hoa hoặc quá mức của một người. Trong cách sử dụng hiện đại, "luxuriance" thường mô tả sự giàu có hoặc xa hoa trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ cách trang trí nhà cửa đến ngôn ngữ được sử dụng trong một tác phẩm văn học. Ngày nay, "luxuriance" là một từ mô tả thích hợp cho bất kỳ thứ gì truyền tải cảm giác xa hoa và sung túc, nắm bắt được bản chất của sự dư thừa, nuông chiều và suy đồi.
danh từ
sự sum sê, sự um tùm (cây cối)
sự phong phú, sự phồn thịnh
sự hoa mỹ (văn phong)
the fact of plants or hair growing thickly and strongly in a way that is attractive
thực tế là cây cối hoặc tóc mọc dày và khỏe theo cách hấp dẫn
sự tươi tốt của rừng nhiệt đới
the fact of being rich in something that is pleasant or beautiful
sự thật là giàu có về một cái gì đó dễ chịu hoặc đẹp đẽ
sự phong phú của ngôn ngữ của anh ấy