Định nghĩa của từ fertilizer

fertilizernoun

phân bón

/ˈfɜːtəlaɪzə(r)//ˈfɜːrtəlaɪzər/

Từ "fertilizer" bắt nguồn từ các từ tiếng Latin "fertilis", có nghĩa là "có hoa trái", và "izer", hậu tố chỉ một người hoặc một vật thực hiện một chức năng cụ thể. Vào thế kỷ 16, thuật ngữ "fertilizer" dùng để chỉ bất kỳ thứ gì làm cho đất trở nên màu mỡ hoặc có năng suất. Ban đầu, nó dùng để chỉ các chất tự nhiên như phân chuồng, phân trộn và phân xanh làm giàu cho đất. Sau đó, khi các hợp chất tổng hợp xuất hiện, thuật ngữ "fertilizer" được áp dụng cho các sản phẩm sản xuất này. Ngày nay, thuật ngữ này bao gồm cả các chất tự nhiên và tổng hợp được sử dụng để tăng năng suất cây trồng và cải thiện sức khỏe đất. Sự phát triển của phân bón tổng hợp vào thế kỷ 19, đặc biệt là amoni sunfat và canxi nitrat, đã cách mạng hóa nông nghiệp và tăng sản lượng lương thực trên toàn thế giới.

Tóm Tắt

type tính từ

meaningphân bón

meaning(sinh vật học) cái làm thụ tinh; người làm thụ thai

namespace
Ví dụ:
  • Farmers spread fertilizer on their fields to provide essential nutrients for crop growth.

    Nông dân rải phân bón trên cánh đồng để cung cấp chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.

  • This type of fertilizer is rich in nitrogen, which promotes leafy green vegetation.

    Loại phân bón này giàu nitơ, giúp cây phát triển xanh tốt.

  • In order to maximize crop yields, farmers may apply multiple types of fertilizer at different times throughout the growing season.

    Để tối đa hóa năng suất cây trồng, nông dân có thể bón nhiều loại phân bón vào những thời điểm khác nhau trong suốt mùa vụ.

  • Organic fertilizers, made from organic materials such as animal manure or compost, are becoming increasingly popular as a more sustainable alternative to synthetic fertilizers.

    Phân bón hữu cơ, được làm từ vật liệu hữu cơ như phân chuồng hoặc phân trộn, đang ngày càng trở nên phổ biến như một giải pháp thay thế bền vững hơn cho phân bón tổng hợp.

  • Fertilizer application can also help to improve soil structure, which in turn can lead to better drainage and water-holding capacity.

    Việc bón phân cũng có thể giúp cải thiện cấu trúc đất, từ đó giúp thoát nước và giữ nước tốt hơn.

  • Overuse of fertilizers can result in environmental issues such as eutrophication of water bodies due to excess nutrient runoff.

    Việc sử dụng quá nhiều phân bón có thể dẫn đến các vấn đề về môi trường như phú dưỡng các nguồn nước do lượng chất dinh dưỡng dư thừa chảy tràn.

  • In order to conserve resources, some farmers opt to use fertilizer spreaders that can precisely distribute fertilizer directly to the crops, rather than applying it uniformly across the entire field.

    Để tiết kiệm tài nguyên, một số nông dân lựa chọn sử dụng máy rải phân có thể phân phối phân bón trực tiếp đến cây trồng một cách chính xác, thay vì bón phân đồng đều trên toàn bộ cánh đồng.

  • Fertilizer spreaders can also be equipped with GPS technology to accurately deliver fertilizer at the right time and place, based on crop requirements and soil maps.

    Máy rải phân bón cũng có thể được trang bị công nghệ GPS để phân phối phân bón chính xác vào đúng thời điểm và địa điểm, dựa trên nhu cầu của cây trồng và bản đồ đất.

  • Some fertilizers are formulated specifically for different crops or soil types to ensure optimal nutrient uptake and growth.

    Một số loại phân bón được pha chế chuyên biệt cho các loại cây trồng hoặc loại đất khác nhau để đảm bảo cây hấp thụ và phát triển tối ưu.

  • Farmers may also use fertilizer analyzers to test the nutrient content of their soil, and adjust their fertilizer applications accordingly to meet the needs of their crops.

    Nông dân cũng có thể sử dụng máy phân tích phân bón để kiểm tra hàm lượng dinh dưỡng trong đất và điều chỉnh lượng phân bón cho phù hợp với nhu cầu của cây trồng.