Định nghĩa của từ hydrate

hydrateverb

hydrat hóa

/haɪˈdreɪt//ˈhaɪdreɪt/

Từ "hydrate" có nguồn gốc từ thế kỷ 17. Nó bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp "hydor" có nghĩa là "water" và "haima" có nghĩa là "blood". Vào những năm 1600, thuật ngữ "hydrate" đề cập cụ thể đến quá trình hấp thụ nước vào máu. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng để bao gồm ý tưởng bổ sung chất lỏng cơ thể, đặc biệt là trong bối cảnh sinh lý học và y học. Vào giữa thế kỷ 20, thuật ngữ này trở nên phổ biến trong các lĩnh vực hóa học và địa chất, nơi nó đề cập đến sự kết hợp của nước với các chất khác, chẳng hạn như muối hoặc khoáng chất. Trong những năm gần đây, thuật ngữ này đã trở nên phổ biến hơn trong lĩnh vực sức khỏe và thể chất, nơi nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc uống nhiều nước để duy trì chức năng cơ thể bình thường. Trong suốt quá trình phát triển, ý tưởng cốt lõi của "hydrate" vẫn không đổi – sự tích hợp của nước vào các hệ thống cơ thể để duy trì hoạt động bình thường. Từ hấp thụ máu đến bổ sung cho cơ thể, từ "hydrate" đã thích nghi để phản ánh sự hiểu biết ngày càng tăng của chúng ta về vai trò quan trọng của nước đối với sức khỏe tổng thể của chúng ta.

Tóm Tắt

type danh từ

meaning(hoá học) Hydrat

type ngoại động từ

meaning(hoá học) Hyddrat hoá, thuỷ hợp

namespace
Ví dụ:
  • After a long run, it's important to hydrate your body by drinking plenty of water.

    Sau một chặng đường chạy dài, điều quan trọng là phải cung cấp nước cho cơ thể bằng cách uống nhiều nước.

  • Make sure to hydrate before, during, and after exercising to prevent dehydration.

    Hãy đảm bảo uống đủ nước trước, trong và sau khi tập thể dục để tránh mất nước.

  • Hikers should carry enough water to hydrate themselves throughout their trip.

    Người đi bộ đường dài nên mang theo đủ nước để cung cấp đủ nước cho cơ thể trong suốt chuyến đi.

  • Studies have shown that proper hydration can improve cognitive function and prevent headaches.

    Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng uống đủ nước có thể cải thiện chức năng nhận thức và ngăn ngừa đau đầu.

  • The recommended daily intake of water is around 2 liters, which should be spread out throughout the day to ensure proper hydration.

    Lượng nước khuyến nghị uống mỗi ngày là khoảng 2 lít, nên chia đều ra uống trong ngày để đảm bảo đủ nước.

  • Athletes should pay close attention to hydration, as dehydration can negatively affect their performance.

    Các vận động viên nên chú ý đến việc bù nước vì tình trạng mất nước có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu suất của họ.

  • Drinking coconut water is a great way to hydrate since it contains electrolytes that the body needs.

    Uống nước dừa là một cách tuyệt vời để cung cấp nước cho cơ thể vì nó chứa chất điện giải mà cơ thể cần.

  • When traveling to a new climate, it's important to give your body time to adjust and hydrate properly to avoid dehydration and health problems.

    Khi đi đến một vùng khí hậu mới, điều quan trọng là phải cho cơ thể thời gian để thích nghi và cung cấp đủ nước để tránh mất nước và các vấn đề sức khỏe.

  • Infused water or flavored water can make hydrating more enjoyable and help people drink more water throughout the day.

    Nước pha hoặc nước có hương vị có thể giúp việc cung cấp nước trở nên thú vị hơn và giúp mọi người uống nhiều nước hơn trong ngày.

  • Coffee and alcohol can actually dehydrate the body, so it's important to balance out these drinks with plenty of water to stay hydrated.

    Cà phê và rượu có thể làm cơ thể mất nước, vì vậy điều quan trọng là phải cân bằng các loại đồ uống này với nhiều nước để giữ đủ nước.