Định nghĩa của từ touch on

touch onphrasal verb

chạm vào

////

Cụm từ "touch on" ban đầu có nghĩa là đến gần hoặc tiếp cận một chủ đề hoặc chủ thể cụ thể mà không đề cập đầy đủ đến chủ đề đó. Cụm từ này bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại vào khoảng thế kỷ 14, khi đó nó được viết là "letechen" và phát âm là "letchen". Theo thời gian, nó đã phát triển thành cách viết và phát âm hiện đại là "touch on." Cụm từ "to letch" được cho là bắt nguồn từ "lekkr" trong tiếng Bắc Âu cổ, có nghĩa là "mong muốn, thèm khát hoặc háo hức", được du nhập vào tiếng Anh thông qua các cuộc xâm lược của người Viking. Trong tiếng Anh trung đại, "letchen" mang nghĩa là "nhìn chăm chú, đặc biệt là theo cách gợi ý hoặc đầy dục vọng", vì nó gắn liền với các hành vi thô tục hoặc khiêu gợi liên quan đến ham muốn tình dục. Trong thế kỷ 16, thuật ngữ "letchon" bắt đầu xuất hiện, có nghĩa là "thảo luận ngắn gọn hoặc đề cập nhẹ nhàng; tiếp cận một chủ đề một cách gián tiếp". Đến thế kỷ 19, cụm từ này đã phát triển thành "touch on," với cùng một nghĩa. Ngày nay, thành ngữ "touch on" được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh nói và viết để chỉ một cuộc thảo luận thoáng qua hoặc giải thích ngắn gọn về một điều gì đó mà không đi sâu vào chi tiết. Nguồn gốc của cụm từ này có thể đã biến thành một câu nói phổ biến hơn, nhưng nguồn gốc của nó trong tiếng Anh lịch sử đã thêm một chiều hướng thú vị vào ngôn ngữ phổ thông.

namespace
Ví dụ:
  • As I reached out to clasp the locket around my neck, my fingers brushed against its delicate surfaces, sending an electric tingle down my spine.

    Khi tôi đưa tay ra cài chiếc mặt dây chuyền quanh cổ, ngón tay tôi chạm vào bề mặt mỏng manh của nó, khiến một luồng điện chạy dọc sống lưng tôi.

  • The ballerina's long legs seem weightless as she moves across the stage, barely touching the floor with the tips of her toes.

    Đôi chân dài của nữ diễn viên ballet dường như không trọng lượng khi cô di chuyển trên sân khấu, hầu như không chạm sàn bằng đầu ngón chân.

  • The eager child's tiny hand reached up to grasp his mother's finger, the touch starting a bond that would last forever.

    Bàn tay nhỏ bé của đứa trẻ háo hức đưa lên nắm lấy ngón tay của mẹ, sự chạm vào này bắt đầu một mối liên kết sẽ kéo dài mãi mãi.

  • The novice gardener tenderly touched the soil with her fingers, checking for moisture before showering the plants with water.

    Người làm vườn mới vào nghề nhẹ nhàng chạm ngón tay vào đất, kiểm tra độ ẩm trước khi tưới nước cho cây.

  • The heavy velvet curtain bowed under the sway of the breeze, caressing the air as it brushed against the windowpane.

    Tấm rèm nhung dày cong xuống dưới sức gió, vuốt ve không khí khi nó chạm vào khung cửa sổ.

  • The sun's gentle rays touched the earth, coaxing forth tender shoots from the soil.

    Những tia nắng nhẹ nhàng của mặt trời chạm tới mặt đất, thúc đẩy những mầm non nảy nở từ lòng đất.

  • The artist's brush touched the canvas, dipping into the deep blue of the sky and tracing the sweeping strokes of a bird in flight.

    Đầu cọ của họa sĩ chạm vào bức tranh, nhúng vào bầu trời xanh thẳm và phác họa những nét vẽ rộng lớn của một chú chim đang bay.

  • The snowflakes fell lightly to the ground, touching the earth and momentarily blanketing it with their icy embrace.

    Những bông tuyết rơi nhẹ xuống đất, chạm vào mặt đất và tạm thời bao phủ mặt đất bằng vòng tay băng giá của chúng.

  • The traveling salesman's suit, which had recently touched the garment bags of far-off lands, imbued it with a transcendent taste of the world beyond.

    Bộ đồ của người bán hàng rong, vừa mới chạm vào những chiếc túi đựng quần áo của những vùng đất xa xôi, đã thấm nhuần vào đó hương vị siêu việt của thế giới bên kia.

  • As she finished her painting, the artist looked down at her creation, feeling the texture of the canvas beneath her fingers, and realizing that her heart was in every brushstroke, every touch of her loving hand.

    Khi hoàn thành bức tranh, nữ họa sĩ nhìn xuống tác phẩm của mình, cảm nhận kết cấu của bức tranh dưới ngón tay, và nhận ra rằng cô đặt cả trái tim vào từng nét cọ, từng cái chạm của bàn tay yêu thương của mình.