Định nghĩa của từ terrify

terrifyverb

kinh hoàng

/ˈterɪfaɪ//ˈterɪfaɪ/

Từ "terrify" bắt nguồn từ thuật ngữ tiếng Anh trung đại "terrafithen", một từ ghép được tạo thành từ động từ tiếng Pháp cổ "terrer" có nghĩa là "làm sợ" và hậu tố "ify" có nghĩa là "làm". Thuật ngữ này phổ biến trong thế kỷ 13 và được dùng để mô tả một người gây ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng. Theo thời gian, cách viết của từ này dần dần thay đổi và đến thế kỷ 16, nó đã trở thành "terrifie" trong tiếng Anh đầu hiện đại. Cách viết hiện đại của "terrify" có từ thế kỷ 18, nhờ vào quá trình tiếng Anh hóa cách viết và cách phát âm trong thời gian này. Ngày nay, từ "terrify" được sử dụng rộng rãi để mô tả bất cứ điều gì gây ra nỗi sợ hãi hoặc kinh hoàng dữ dội. Nó có nhiều dạng khác nhau như terror, terriblely và have been terrorized. Việc sử dụng phổ biến của từ này có thể bắt nguồn từ thời Trung cổ, làm nổi bật tính linh hoạt và độ bền của thuật ngữ này trong suốt chiều dài lịch sử.

Tóm Tắt

type ngoại động từ

meaninglàm khiếp sợ, làm kinh hãi

namespace
Ví dụ:
  • The thunderstorm’s deafening roar and blinding lightning terrify me every time it rolls in.

    Tiếng gầm thét inh tai và những tia chớp chói lòa của cơn giông bão làm tôi sợ hãi mỗi khi nó ập đến.

  • Jumping out of an airplane at 12,000 feet without a parachute would terrify even the bravest of souls.

    Nhảy ra khỏi máy bay ở độ cao 12.000 feet mà không có dù sẽ khiến ngay cả những người dũng cảm nhất cũng phải khiếp sợ.

  • Watching a horror movie with scenes of bloodshed and dismemberment can surely terrify anyone.

    Xem một bộ phim kinh dị với những cảnh đổ máu và chặt xác chắc chắn có thể khiến bất kỳ ai cũng sợ hãi.

  • The thought of being buried alive or being trapped in a small enclosed space sends shivers down my spine and terrifies me beyond measure.

    Nghĩ đến việc bị chôn sống hoặc bị mắc kẹt trong một không gian nhỏ hẹp khiến tôi rùng mình và vô cùng sợ hãi.

  • The screams of the wounded and dying fill me with dread and terror as I walk through the battlefield on a tour of war.

    Tiếng la hét của những người bị thương và hấp hối khiến tôi vô cùng sợ hãi và kinh hoàng khi tôi đi qua chiến trường trong chuyến thị sát chiến tranh.

  • Being stalked and chased by an unknown stranger in the dead of night with no place to hide terrifies me more than anything else.

    Việc bị một kẻ lạ mặt rình rập và truy đuổi vào lúc nửa đêm mà không có nơi nào để trốn khiến tôi sợ hãi hơn bất cứ điều gì khác.

  • The thought of drowning in deep water or being trapped under rapidly shifting snow-covered terrain feels so terrifying that it makes me shake with fear.

    Ý nghĩ chết đuối ở vùng nước sâu hoặc bị mắc kẹt dưới địa hình phủ đầy tuyết chuyển động nhanh khiến tôi sợ hãi đến mức run rẩy.

  • Receiving an unexpected letter from an ex-convict, who I believe might come after me, deeply terrifies me.

    Tôi vô cùng sợ hãi khi nhận được một lá thư bất ngờ từ một cựu tù nhân, người mà tôi tin có thể sẽ tìm đến tôi.

  • Holding a venomous snake in hands and observing its sinister hiss sends chills down my spine and raises my terror quotient.

    Cầm một con rắn độc trên tay và lắng nghe tiếng rít hung dữ của nó khiến tôi rùng mình và tăng thêm nỗi sợ hãi.

  • Being lost in a dense forest with no possible means of communicating or being rescued fills me with a heart-clenching terror.

    Bị lạc trong một khu rừng rậm rạp mà không có phương tiện liên lạc hay được giải cứu khiến tôi vô cùng sợ hãi.