Định nghĩa của từ sulkiness

sulkinessnoun

sự hờn dỗi

/ˈsʌlkinəs//ˈsʌlkinəs/

Nguồn gốc của từ "sulkiness" có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "sulchan", có nghĩa là "giữ im lặng hoặc tức giận và im lặng". Từ này, đến lượt nó, bắt nguồn từ tiếng Bắc Âu cổ "sulkan", có nghĩa là "tức giận và im lặng". Từ tiếng Anh cổ "sulchan" đã phát triển thành tiếng Anh trung đại "sulken", về cơ bản mang cùng một nghĩa. Từ "sulkiness" là một thuật ngữ mới hơn, được đặt ra vào thế kỷ 16, mô tả trạng thái hoặc phẩm chất của việc hờn dỗi, hoặc xu hướng giữ im lặng hoặc thu mình trong cơn tức giận hoặc thất vọng. Nguồn gốc của các từ tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ cũng tiết lộ bối cảnh lịch sử mà các thuật ngữ này được đặt ra. Trong xã hội tiếng Anh cổ và tiếng Bắc Âu cổ, sự im lặng thường được sử dụng như một hình thức giao tiếp, vì nó đóng vai trò là dấu hiệu của sự tôn trọng hoặc để truyền đạt một số ý nghĩa mà không cần nói trực tiếp. Do đó, "sulchan" và "sulken" không nhất thiết được coi là những phẩm chất tiêu cực, mà đúng hơn là những chiến thuật tu từ được sử dụng trong một số tình huống nhất định. Tuy nhiên, ngày nay, thuật ngữ "sulkiness" mang hàm ý tiêu cực hơn, vì nó ám chỉ trạng thái tính khí hoặc cảm xúc gây khó chịu và không hòa đồng. Thuật ngữ này mô tả việc một người từ chối tương tác hoặc tham gia vào các hoạt động xã hội do tức giận hoặc thất vọng. Điều này không nhất thiết có nghĩa là "sulkiness" đã mất đi bối cảnh lịch sử của nó, mà thay vào đó đã phát triển để phản ánh các chuẩn mực và giá trị xã hội đang thay đổi xung quanh cảm xúc của con người và các mối quan hệ giữa các cá nhân.

Tóm Tắt

type danh từ

meaningtính hờn dỗi

meaningcảnh tối tăm ảm đạm

namespace
Ví dụ:
  • After being scolded for spilling the milk, the child displayed sulkiness and refused to participate in any activities for the rest of the afternoon.

    Sau khi bị mắng vì làm đổ sữa, đứa trẻ tỏ ra hờn dỗi và từ chối tham gia bất kỳ hoạt động nào trong suốt buổi chiều.

  • The sulkiness of the teenager was apparent as they slammed their door shut and flopped onto their bed, completely ignoring their parents' requests for them to join dinner.

    Sự hờn dỗi của bọn trẻ thể hiện rõ khi chúng đóng sầm cửa lại và ngã vật ra giường, hoàn toàn phớt lờ lời yêu cầu đi ăn tối của bố mẹ.

  • The petulant behavior of the groom-to-be before the wedding left his fiancée feeling uneasy about their upcoming marriage, as the constant sulkiness made her doubt his true feelings for her.

    Hành vi bướng bỉnh của chú rể tương lai trước đám cưới khiến vị hôn thê của anh cảm thấy không thoải mái về cuộc hôn nhân sắp tới của họ, vì sự hờn dỗi liên tục khiến cô nghi ngờ tình cảm thực sự của anh dành cho cô.

  • The friend became increasingly sulkiness as the night wore on, becoming quieter and quieter until they eventually left the party without any explanation.

    Người bạn ngày càng trở nên hờn dỗi khi đêm xuống, ngày càng im lặng hơn cho đến khi họ rời khỏi bữa tiệc mà không có bất kỳ lời giải thích nào.

  • The sulkiness of the student during the class presentation led the teacher to suspect that they were not prepared, and after speaking to them privately, discovered that the student had forgotten their lines.

    Sự buồn rầu của học sinh trong buổi thuyết trình trên lớp khiến giáo viên nghi ngờ rằng các em chưa chuẩn bị, và sau khi nói chuyện riêng với các em, giáo viên phát hiện ra rằng học sinh đã quên lời thoại.

  • The sulkiness of the employee continued to cause tension in the office, as their sour mood rubbed off on their coworkers and affected the productivity of the entire team.

    Sự cáu kỉnh của nhân viên tiếp tục gây căng thẳng trong văn phòng, vì tâm trạng khó chịu của họ ảnh hưởng đến đồng nghiệp và ảnh hưởng đến năng suất của toàn đội.

  • The tradition of the family gathering was interrupted by the sulkiness of one aunt, who refused to join in the activities and spoiled the fun for everyone else.

    Truyền thống họp mặt gia đình bị gián đoạn bởi sự hờn dỗi của một người dì, người từ chối tham gia các hoạt động và làm hỏng niềm vui của mọi người.

  • The sulkiness of the brother made it clear that he was not pleased with the decision to divide up the inheritance equally, causing arguments and strained relationships between the siblings.

    Sự hờn dỗi của người anh cho thấy rõ ràng anh ta không hài lòng với quyết định chia đều tài sản thừa kế, gây ra tranh cãi và căng thẳng trong mối quan hệ giữa các anh chị em.

  • The sulkiness of the partner made it difficult for the other to initiate a conversation, as they seemed to hold a grudge against them for something they couldn't remember.

    Sự hờn dỗi của người kia khiến người kia khó có thể bắt đầu cuộc trò chuyện, vì họ dường như đang oán giận người kia về điều gì đó mà họ không thể nhớ.

  • The sulkiness of the child during the family road trip caused frustration and worry for the parents, as they were uncertain about the cause of their mood and whether it would affect their safety during the drive.

    Sự buồn bã của đứa trẻ trong chuyến đi đường của gia đình khiến cha mẹ thất vọng và lo lắng vì họ không chắc chắn về nguyên nhân gây ra tâm trạng đó và liệu điều đó có ảnh hưởng đến sự an toàn của họ trong suốt chuyến đi hay không.