Định nghĩa của từ portability

portabilitynoun

tính di động

/ˌpɔːtəˈbɪləti//ˌpɔːrtəˈbɪləti/

Từ "portability" bắt nguồn từ các từ tiếng Latin "portare", có nghĩa là "mang theo", và hậu tố "-ility", tạo thành một tính từ chỉ khả năng hoặc năng lực. Khái niệm về tính di động có nguồn gốc từ thời cổ đại, khi con người mang theo hàng hóa và hàng hóa qua những khoảng cách xa. Vào giữa thế kỷ 15, thuật ngữ "portable" xuất hiện để mô tả các vật thể có thể dễ dàng mang theo hoặc vận chuyển. Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để bao gồm không chỉ các vật thể vật lý mà còn cả các khái niệm vô hình, chẳng hạn như phần mềm, dữ liệu và công nghệ. Vào cuối thế kỷ 20, với sự ra đời của máy tính cá nhân và thiết bị di động, thuật ngữ "portability" đã đạt được sự công nhận rộng rãi và tầm quan trọng, đặc biệt là trong bối cảnh công nghệ và thiết bị điện tử tiêu dùng. Ngày nay, khái niệm tính di động đã trở nên thiết yếu trong nhiều khía cạnh của cuộc sống, từ thiết bị cá nhân đến thương mại và hậu cần toàn cầu.

Tóm Tắt

type danh từ

meaningtính dễ mang theo, tính xách tay được

namespace
Ví dụ:
  • The company's new laptop is highly portable, making it easy for employees to work from anywhere.

    Chiếc máy tính xách tay mới của công ty có tính di động cao, giúp nhân viên dễ dàng làm việc ở bất cứ đâu.

  • With its compact design and light weight, this blender is incredibly portable, perfect for camping trips or small apartments.

    Với thiết kế nhỏ gọn và trọng lượng nhẹ, máy xay sinh tố này cực kỳ di động, hoàn hảo cho những chuyến cắm trại hoặc căn hộ nhỏ.

  • The designer created a clutch that is both stylish and portable, allowing women to carry it easily in their hands or over their shoulder.

    Nhà thiết kế đã tạo ra một chiếc ví cầm tay vừa thời trang vừa tiện dụng, cho phép phụ nữ dễ dàng cầm trên tay hoặc đeo trên vai.

  • The water filtration system is incredibly portable, making it easy to take with you during hiking or camping trips.

    Hệ thống lọc nước cực kỳ di động, giúp bạn dễ dàng mang theo khi đi bộ đường dài hoặc cắm trại.

  • The artists created sculptures that are both innovative and portable, making it easy for them to exhibit their work in a variety of locations.

    Các nghệ sĩ đã tạo ra những tác phẩm điêu khắc vừa mang tính sáng tạo vừa dễ di chuyển, giúp họ dễ dàng triển lãm tác phẩm của mình ở nhiều địa điểm khác nhau.

  • The river imposed portability demands on the passengers' luggage, requiring them to pack lightly and fashionably.

    Con sông đòi hỏi hành khách phải di chuyển hành lý một cách dễ dàng, đòi hỏi họ phải đóng gói hành lý nhẹ nhàng và thời trang.

  • His digital calendar is highly portable, which allows him to access it from any device, from his phone to his laptop.

    Lịch kỹ thuật số của anh ấy rất dễ mang theo, cho phép anh ấy truy cập từ bất kỳ thiết bị nào, từ điện thoại đến máy tính xách tay.

  • This fancy USB flash drive is incredibly portable, making it easy to carry and use on the go.

    Ổ đĩa flash USB sang trọng này cực kỳ di động, giúp bạn dễ dàng mang theo và sử dụng khi di chuyển.

  • The bike's lightweight frame and foldable design make it a highly portable option for those who live in small apartments or have to take public transportation.

    Khung xe đạp nhẹ và thiết kế có thể gập lại khiến nó trở thành lựa chọn dễ di chuyển cho những người sống trong căn hộ nhỏ hoặc phải đi phương tiện công cộng.

  • The latest smartwatch boasts impressive portability, allowing you to leave your phone behind and still stay connected.

    Chiếc đồng hồ thông minh mới nhất có tính di động ấn tượng, cho phép bạn không cần dùng điện thoại mà vẫn có thể kết nối.