Định nghĩa của từ portable

portableadjective

cầm tay

/ˈpɔːtəbl//ˈpɔːrtəbl/

Từ "portable" dùng để chỉ những đồ vật có thể dễ dàng di chuyển từ nơi này đến nơi khác. Nguồn gốc của từ này có thể bắt nguồn từ cuối thế kỷ 16, khi từ tiếng Anh "portabill" xuất hiện, có nghĩa là "có khả năng mang theo". Thuật ngữ này bắt nguồn từ tiếng Latin "porto", có nghĩa là "Tôi mang theo". Từ "portabill" ban đầu được dùng để mô tả những thùng nhỏ, dùng để đựng rượu, bia và các loại đồ uống khác, vì chúng có thể dễ dàng được vận chuyển bằng động vật thồ hoặc con người. Theo thời gian, thuật ngữ này được dùng để mô tả nhiều loại đồ vật mà con người có thể mang theo, chẳng hạn như máy đánh chữ, máy tính bỏ túi và máy tính. Ngày nay, từ "portable" thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ đồ điện tử và đồ gia dụng đến thiết bị y tế và tòa nhà. Từ này cũng đã phát triển để mô tả những đồ vật có thể dễ dàng và thuận tiện vận chuyển, chẳng hạn như cặp, ba lô và đồ nội thất có thể gấp lại. Khả năng di động ngày càng trở nên có giá trị trong xã hội ngày càng kết nối và di động của chúng ta, vì mọi người giờ đây có thể làm việc, học tập và truy cập giải trí cũng như tài nguyên từ hầu như bất cứ đâu.

Tóm Tắt

type tính từ

meaningcó thể mang theo, xách tay

exampleportable radio: máy thu thanh xách tay

meaningdi động

exampleportable furnace: lò di động

namespace

that is easy to carry or to move

dễ dàng mang theo hoặc di chuyển

Ví dụ:
  • a portable TV

    một chiếc tivi di động

  • The equipment is lightweight, portable and easy to store.

    Thiết bị nhẹ, di động và dễ bảo quản.

  • a portable loan/pension (= that can be moved if you change banks, jobs, etc.)

    một khoản vay / lương hưu di động (= có thể được di chuyển nếu bạn thay đổi ngân hàng, công việc, v.v.)

  • The portable camping stove allowed us to cook meals in the great outdoors without the need for a fixed kitchen.

    Bếp cắm trại di động cho phép chúng tôi nấu ăn ngoài trời mà không cần đến bếp cố định.

  • The lightweight and portable laptop enabled me to work from any location, making me more productive while traveling.

    Chiếc máy tính xách tay nhẹ và di động này cho phép tôi làm việc ở mọi nơi, giúp tôi làm việc hiệu quả hơn khi đi du lịch.

written in such a way that it can be run on computers of different types

được viết theo cách mà nó có thể chạy trên các loại máy tính khác nhau

Ví dụ:
  • The applications are available in portable versions that can be run from a flash drive on computers from different manufacturers.

    Các ứng dụng có sẵn ở dạng di động có thể chạy từ ổ flash trên máy tính của các nhà sản xuất khác nhau.

Từ, cụm từ liên quan

All matches