Định nghĩa của từ complaisance

complaisancenoun

sự tự mãn

/kəmˈpleɪzəns//kəmˈpleɪzəns/

Từ "complaisance" là một từ vay mượn từ tiếng Pháp đã du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 16. Nguồn gốc của nó có thể bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "complaisance", là từ ghép của "com-" (có nghĩa là "together") và "plaire" (có nghĩa là "làm hài lòng"). Trong tiếng Pháp cổ, "complaire" được dùng để mô tả một người dễ chịu hoặc dễ tính. Theo thời gian, người Pháp đã phát triển từ này thành "complaisance", truyền tải ý nghĩa rộng hơn về sự thân thiện, lịch sự và hòa nhã. Khi tiếng Pháp trở thành ngôn ngữ phổ biến của giới quý tộc trong thời kỳ Phục hưng, tiếng Anh bắt đầu đưa các từ tiếng Pháp vào vốn từ vựng của mình và "complaisance" đã trở thành một phần của vốn từ vựng thời Elizabeth. Từ đó đến nay, từ này vẫn giữ nguyên cách viết và phát âm tiếng Pháp trong tiếng Anh, mặc dù ý nghĩa của nó đã thay đổi đôi chút, hiện nay thường ám chỉ sự lịch sự thái quá hoặc không chân thành, đặc biệt là trong những tình huống mong muốn sự tuân thủ.

Tóm Tắt

type danh từ

meaningtính đễ dãi

meaningtính hay chiều ý người khác; tính ân cần

namespace
Ví dụ:
  • The staff at the five-star hotel epitomized complaisance, going above and beyond to meet the needs of their guests.

    Đội ngũ nhân viên tại khách sạn năm sao này là hiện thân của sự dễ chịu, luôn nỗ lực hết mình để đáp ứng nhu cầu của khách hàng.

  • The politician's complaisance towards the lobbyists led to her downfall, as she became too closely associated with their interests.

    Sự chiều chuộng của chính trị gia này đối với những người vận động hành lang đã dẫn đến sự sụp đổ của bà, vì bà đã có mối quan hệ quá chặt chẽ với lợi ích của họ.

  • The teacher's complaisance in allowing the students to miss deadlines and skip classes resulted in a lack of respect and a drop in academic performance.

    Sự chiều chuộng của giáo viên khi cho phép học sinh trễ hạn nộp bài và trốn lớp dẫn đến việc thiếu tôn trọng và làm giảm kết quả học tập.

  • The concierge's complaisance during check-in made us feel like royalty, as he eagerly listened to our requests and made sure they were fulfilled.

    Sự ân cần của nhân viên hướng dẫn trong quá trình làm thủ tục nhận phòng khiến chúng tôi cảm thấy như được tôn trọng, khi anh ấy nhiệt tình lắng nghe các yêu cầu của chúng tôi và đảm bảo chúng được đáp ứng.

  • The customer service representative's complaisance in responding to our inquiries in a timely and helpful manner earned him high marks from satisfied customers.

    Sự tận tâm của nhân viên dịch vụ khách hàng trong việc trả lời các câu hỏi của chúng tôi một cách kịp thời và hữu ích đã giúp anh ấy nhận được đánh giá cao từ khách hàng hài lòng.

  • The vendor's complaisance in meeting our tight deadlines and deliveries was noteworthy, as it contributed to our project's overall success.

    Sự hài lòng của nhà cung cấp trong việc đáp ứng thời hạn và thời gian giao hàng gấp rút của chúng tôi là rất đáng chú ý, vì nó đã góp phần vào thành công chung của dự án.

  • The coach's complaisance in his athletes' abilities and talents allowed them to thrive and achieve their potential.

    Sự hài lòng của huấn luyện viên đối với khả năng và tài năng của các vận động viên đã giúp họ phát triển và đạt được tiềm năng của mình.

  • The lawyer's complaisance in representing his client's interests and demands ensured a favorable outcome in court.

    Sự tận tâm của luật sư trong việc đại diện cho quyền lợi và yêu cầu của khách hàng đã đảm bảo kết quả có lợi tại tòa.

  • The supervisor's complaisance in providing regular feedback and constructive criticism helped his team grow and improve their skills.

    Sự sẵn lòng cung cấp phản hồi thường xuyên và lời phê bình mang tính xây dựng của người giám sát đã giúp nhóm của ông phát triển và cải thiện kỹ năng.

  • The guest's complaisance in accepting the hotel's room upgrade and various amenities made his stay an unforgettable and luxurious experience.

    Sự vui vẻ của khách khi chấp nhận nâng cấp phòng tại khách sạn và nhiều tiện nghi khác đã làm cho kỳ nghỉ của ông trở thành một trải nghiệm khó quên và sang trọng.