Định nghĩa của từ candidacy

candidacynoun

ứng cử

/ˈkændɪdəsi//ˈkændɪdəsi/

Từ "candidacy" bắt nguồn từ tiếng Latin "candidus", có nghĩa là "white" hoặc "trong sáng". Trong bối cảnh của các hệ thống chính trị hiện đại, ứng cử đề cập đến địa vị chính thức của một người là ứng cử viên tranh cử chức vụ công. Nó được sử dụng để chỉ rằng cá nhân đó đã tuyên bố ý định ứng cử và đã đáp ứng các yêu cầu để xuất hiện trên lá phiếu. Việc sử dụng thuật ngữ "candidate" thay vì "politician" nhấn mạnh bản chất tạm thời của địa vị của ứng cử viên, vì họ chỉ đang tranh cử và cuối cùng có thể hoặc không thể trở thành viên chức được bầu. Bản thân thuật ngữ "candidacy" là một danh từ và có thể được sử dụng để chỉ khoảng thời gian này khi một ứng cử viên đang tích cực vận động tranh cử và tìm kiếm sự ủng hộ của cử tri. Nó nhấn mạnh thực tế rằng trong giai đoạn này, ứng cử viên đang tự đưa mình ra như một sự thay thế "trắng", hoặc trong sáng hoặc không bị ảnh hưởng trong mắt công chúng.

Tóm Tắt

type danh từ

meaning(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự ứng cử

namespace
Ví dụ:
  • After months of deliberation, Jane announced her candidacy for state senator.

    Sau nhiều tháng cân nhắc, Jane tuyên bố ứng cử vào vị trí thượng nghị sĩ tiểu bang.

  • The popular incumbent's decision to not seek re-election has opened up the field for several new candidates, including Tom who announced his candidacy last week.

    Quyết định không tái tranh cử của người đương nhiệm được nhiều người ủng hộ đã mở ra cơ hội cho một số ứng cử viên mới, bao gồm cả Tom, người đã tuyên bố ứng cử vào tuần trước.

  • The consensus opinion among political observers is that Sarah's candidacy is a long shot due to her lack of experience.

    Ý kiến ​​chung của các nhà quan sát chính trị là khả năng ứng cử của Sarah là rất thấp do bà thiếu kinh nghiệm.

  • John has been thinking about running for office for years, and after much soul-searching, he finally declared his candidacy.

    John đã nghĩ đến việc ra tranh cử trong nhiều năm và sau nhiều lần cân nhắc, cuối cùng ông đã tuyên bố ứng cử.

  • With a strong campaign team and a solid platform, Mark's candidacy is seen as a serious threat to the frontrunner's chances at winning the primary.

    Với đội ngũ vận động tranh cử mạnh và nền tảng vững chắc, ứng cử viên Mark được coi là mối đe dọa nghiêm trọng đến cơ hội giành chiến thắng trong cuộc bầu cử sơ bộ của ứng cử viên hàng đầu.

  • Despite facing criticism from some quarters, Emily's candidacy has gained traction in recent months as she has criss-crossed the state, meeting voters and garnering support.

    Mặc dù phải đối mặt với sự chỉ trích từ một số phía, ứng cử viên Emily đã thu hút được sự chú ý trong những tháng gần đây khi bà đi khắp tiểu bang, gặp gỡ cử tri và giành được sự ủng hộ.

  • The current mayor has announced that he will not be seeking a third term, clearing the way for new candidates like James and Rachel to throw their hats in the ring.

    Thị trưởng hiện tại đã tuyên bố rằng ông sẽ không tìm kiếm nhiệm kỳ thứ ba, mở đường cho những ứng cử viên mới như James và Rachel tham gia tranh cử.

  • In a surprise move, long-time community leader Maria has announced her candidacy, citing her deep connection to the district and her passion for education reform as her main reasons for running.

    Trong một động thái bất ngờ, nhà lãnh đạo cộng đồng lâu năm Maria đã tuyên bố ứng cử, nêu lý do chính khiến bà ra tranh cử là mối liên hệ sâu sắc với quận và niềm đam mê cải cách giáo dục.

  • The race for governor is shaping up to be one of the most hotly contested in recent memory, with several serious contenders vying for their party's nomination, including the charismatic and well-funded Sandra.

    Cuộc đua giành chức thống đốc đang trở thành một trong những cuộc đua gay cấn nhất trong ký ức gần đây, với một số ứng cử viên nghiêm túc cạnh tranh để giành được đề cử của đảng, bao gồm cả Sandra, một người có sức thu hút và được tài trợ tốt.

  • With a strong endorsement from the state's largest labor union, John Lee's candidacy is looking increasingly formidable, and he is seen as a real contender for the top spot in the upcoming election.

    Với sự ủng hộ mạnh mẽ từ liên đoàn lao động lớn nhất tiểu bang, ứng cử viên John Lee đang ngày càng trở nên đáng gờm và ông được coi là ứng cử viên thực sự cho vị trí cao nhất trong cuộc bầu cử sắp tới.