Định nghĩa của từ ask back

ask backphrasal verb

hỏi lại

////

Cụm từ "ask back" là một cụm động từ được hình thành bằng cách kết hợp động từ chính "ask" với giới từ "back". Trong tiếng Anh, cụm động từ là một từ ghép bao gồm một động từ và một giới từ, và nó thường có nghĩa khác với các thành phần riêng lẻ. Nguồn gốc của thuật ngữ "ask back" có thể bắt nguồn từ giữa thế kỷ 19, khi nó lần đầu tiên được sử dụng theo nghĩa hiện tại. Người ta tin rằng việc sử dụng "back" trong ngữ cảnh này có thể bắt nguồn từ cụm từ "to return the question", thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã thay đổi thành "ask back" để nhấn mạnh thêm ý tưởng trả lời bằng một câu hỏi. Trong cách sử dụng hàng ngày, "ask back" được sử dụng để chỉ việc bắt đầu một cuộc trao đổi đối thoại hoặc đàm thoại bằng cách đặt ra một câu hỏi yêu cầu phản hồi hoặc làm rõ. Động từ "ask" biểu thị việc đưa ra yêu cầu, trong khi giới từ "back" biểu thị việc trả lời câu hỏi. Cụm động từ thường được sử dụng trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ các cuộc trò chuyện thông thường đến các cuộc phỏng vấn trang trọng, để bắt đầu một cuộc trao đổi ý tưởng hoặc thông tin qua lại.

namespace
Ví dụ:
  • After asking a series of questions, the interviewer asked the interviewee to ask any questions they might have back.

    Sau khi đặt một loạt câu hỏi, người phỏng vấn yêu cầu người được phỏng vấn hỏi bất kỳ câu hỏi nào mà họ có thắc mắc.

  • The student asked the professor if they could ask a question after the lecture was finished.

    Sinh viên hỏi giáo sư liệu họ có thể đặt câu hỏi sau khi bài giảng kết thúc không.

  • During the meeting, the client asked the consultant if they could ask any further questions.

    Trong buổi họp, khách hàng đã hỏi chuyên gia tư vấn xem họ có thể hỏi thêm câu hỏi nào nữa không.

  • The lawyer requested permission from the judge to ask a question in rebuttal.

    Luật sư đã yêu cầu thẩm phán cho phép đặt câu hỏi phản bác.

  • In the debate, the opposing team was allowed to ask a few questions at the end to clarify their opponents' arguments.

    Trong cuộc tranh luận, đội đối phương được phép đặt một vài câu hỏi vào cuối cuộc để làm rõ lập luận của đối phương.

  • The doctor asked the patient if they had any more questions before leaving the examination room.

    Bác sĩ hỏi bệnh nhân xem họ còn thắc mắc gì nữa không trước khi rời khỏi phòng khám.

  • The customer service representative asked the customer if there were any other queries they had in mind.

    Nhân viên dịch vụ khách hàng hỏi xem khách hàng có thắc mắc nào khác không.

  • After listening to the sales pitch, the potential customer requested the salesperson to ask a few questions to clarify their doubts.

    Sau khi nghe lời chào hàng, khách hàng tiềm năng đã yêu cầu nhân viên bán hàng đặt một vài câu hỏi để làm rõ những thắc mắc của mình.

  • When the waiter asked if they could help with anything else, the diner requested to ask a question regarding the menu.

    Khi người phục vụ hỏi họ có thể giúp gì thêm không, thực khách yêu cầu hỏi thêm một câu hỏi liên quan đến thực đơn.

  • In the job interview, the candidate asked if they could ask one final question before leaving.

    Trong buổi phỏng vấn xin việc, ứng viên đã hỏi liệu họ có thể hỏi một câu hỏi cuối cùng trước khi rời đi không.