Định nghĩa của từ wriggle room

wriggle roomnoun

phòng ngọ nguậy

/ˈrɪɡl ruːm//ˈrɪɡl ruːm/

Nguồn gốc của thuật ngữ "wriggle room" có thể bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 tại Hoa Kỳ. Từ "wriggle" ban đầu dùng để chỉ hành động vặn vẹo hoặc uốn cong cơ thể trong không gian hạn chế, giống như cách một con sâu. Thuật ngữ "wriggle room" lần đầu tiên được sử dụng trong bối cảnh đàm phán bất động sản, khi nó đề cập đến khả năng người bán vẫn có thể linh hoạt trong giá bán hoặc các điều khoản của thỏa thuận, mặc dù đã đồng ý với một mức giá hoặc hợp đồng cụ thể. Sự linh hoạt này thường đạt được thông qua việc đưa các điều khoản vào hợp đồng, chẳng hạn như các điều khoản bất trắc hoặc điều kiện, cho phép người bán điều chỉnh giá hoặc hủy bỏ thỏa thuận trong một số trường hợp nhất định. Việc sử dụng "wriggle room" để mô tả sự linh hoạt này sớm lan sang các lĩnh vực khác, chẳng hạn như hợp đồng kinh doanh, thỏa thuận pháp lý và thậm chí là đàm phán chính trị. Trong mỗi trường hợp, thuật ngữ này gợi ý rằng có một mức độ linh hoạt hoặc phạm vi nhất định, cho thấy sự hiện diện của các kết quả hoặc lựa chọn có thể phát sinh từ quá trình đàm phán hoặc thỏa thuận. Tóm lại, từ "wriggle room" bắt nguồn từ ý tưởng uốn lượn và rẽ trong không gian chật hẹp, và ý nghĩa hiện đại của nó phản ánh khả năng thay đổi hoặc linh hoạt trong một thỏa thuận hoặc giao dịch.

namespace
Ví dụ:
  • The sales team requested some wriggle room in the negotiation process to accommodate our client's specific needs.

    Đội ngũ bán hàng yêu cầu có một số khoảng trống trong quá trình đàm phán để đáp ứng nhu cầu cụ thể của khách hàng.

  • The writer left some wriggle room in the argument, allowing the opponent to save face.

    Tác giả đã để lại một số khoảng trống trong lập luận, giúp đối thủ giữ được thể diện.

  • Due to budget constraints, we must have some wriggle room in the final product's design.

    Do hạn chế về ngân sách, chúng tôi phải có một số không gian linh hoạt trong thiết kế sản phẩm cuối cùng.

  • The negotiator left enough wriggle room for the opposing party to concede without appearing defeated.

    Người đàm phán đã để lại đủ khoảng trống để bên đối phương có thể nhượng bộ mà không tỏ ra là đã thất bại.

  • The lawyer ensured that his client had enough wriggle room in the plea bargain agreement to gain a lighter sentence.

    Luật sư đảm bảo rằng thân chủ của mình có đủ điều kiện thỏa thuận nhận tội để được giảm nhẹ hình phạt.

  • The manager allowed his employees some wriggle room in their approach to the project, promoting creativity and innovation.

    Người quản lý cho phép nhân viên có một số không gian tự do trong cách tiếp cận dự án, thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới.

  • The engineer left some wriggle room in the calculations, anticipating potential errors or discrepancies in the data.

    Người kỹ sư đã chừa lại một số khoảng trống trong tính toán, dự đoán những lỗi tiềm ẩn hoặc sự khác biệt trong dữ liệu.

  • The politician provided enough wriggle room in her statements, avoiding committing to a specific position.

    Chính trị gia này đã đưa ra đủ sự linh hoạt trong các tuyên bố của mình, tránh đưa ra cam kết về một quan điểm cụ thể.

  • The business owner granted his staff some wriggle room in the work hours to accommodate personal matters.

    Chủ doanh nghiệp đã cho phép nhân viên có chút thời gian rảnh trong giờ làm việc để giải quyết các vấn đề cá nhân.

  • The designer intentionally left some wriggle room in the design, giving the client the freedom to make adjustments without incurring penalty charges.

    Nhà thiết kế cố tình để lại một số khoảng trống trong thiết kế, cho khách hàng tự do điều chỉnh mà không phải chịu phí phạt.