Định nghĩa của từ send

sendverb

gửi, phái đi

/sɛnd/

Định nghĩa của từ undefined

Từ "send" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ và tiếng Đức. Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức nguyên thủy "sendan", bắt nguồn từ gốc tiếng Ấn-Âu nguyên thủy "*snet-", có nghĩa là "kéo dài" hoặc "mở rộng". Trong tiếng Anh cổ, từ "sendan" có nghĩa là "gửi đi" hoặc "truyền đi", và thường được sử dụng trong ngữ cảnh gửi tin nhắn, hàng hóa hoặc người. Theo thời gian, nghĩa của từ này được mở rộng để bao gồm ý tưởng truyền thông tin hoặc xung lực, chẳng hạn như gửi tín hiệu hoặc tin nhắn. Trong tiếng Anh hiện đại, từ "send" có nhiều nghĩa, bao gồm gửi một cái gì đó đến một địa điểm cụ thể, truyền thông tin hoặc tin nhắn hoặc khiến điều gì đó xảy ra. Bất chấp sự phát triển của nó, từ "send" vẫn là một phần cơ bản trong ngôn ngữ của chúng ta, được sử dụng hàng ngày trong nhiều bối cảnh khác nhau.

Tóm Tắt

type ngoại động từ sent

meaninggửi, sai, phái, cho đi ((cũng) scend)

exampleto send to worn somebody: gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai

exampleto send to somebody to take care: nhắn ai phải cẩn thận

meaningcho, ban cho, phù hộ cho, giáng (trời, Thượng đế...)

exampleto send for something: gửi đặt mua cái gì

exampleto send a drought: giáng xuống nạn hạn hán

meaningbắn ra, làm bốc lên, làm nẩy ra, toả ra

exampleto send for somebody: nhắn ai tìm đến, cho người mời đến

exampleto send for somebody: nhắn ai đến, cho người mời ai

type nội động từ

meaninggửi thư, nhắn

exampleto send to worn somebody: gửi thư báo cho ai; gửi thư cảnh cáo ai

exampleto send to somebody to take care: nhắn ai phải cẩn thận

meaninggửi đặt mua

exampleto send for something: gửi đặt mua cái gì

exampleto send a drought: giáng xuống nạn hạn hán

meaningnhắn đến, cho đi tìm đến, cho mời đến

exampleto send for somebody: nhắn ai tìm đến, cho người mời đến

exampleto send for somebody: nhắn ai đến, cho người mời ai

by mail/radio

to make something go or be taken to a place, especially by post, email, radio, etc.

đưa cái gì đó đi hoặc được đưa đến một nơi, đặc biệt là qua đường bưu điện, email, radio, v.v.

Ví dụ:
  • She sent a letter of support.

    Cô ấy đã gửi thư ủng hộ.

  • Let me just send this email.

    Hãy để tôi gửi email này.

  • to send something by post

    gửi cái gì đó qua đường bưu điện

  • to send something by mail

    gửi cái gì đó qua đường bưu điện

  • I sent the package by airmail.

    Tôi đã gửi gói hàng bằng đường hàng không.

  • Users were unable to send or receive emails for two days.

    Người dùng không thể gửi hoặc nhận email trong hai ngày.

  • Have you sent a Christmas card to your mother yet?

    Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho mẹ chưa?

  • A radio signal was sent to the spacecraft.

    Một tín hiệu vô tuyến đã được gửi đến tàu vũ trụ.

  • Have you sent your mother a Christmas card yet?

    Bạn đã gửi thiệp Giáng sinh cho mẹ chưa?

  • I'll send you a text message.

    Tôi sẽ gửi cho bạn một tin nhắn văn bản.

  • Can you send me a link to the website?

    Bạn có thể gửi cho tôi một liên kết đến trang web?

  • He sent me a copy of his new book.

    Anh ấy gửi cho tôi bản sao cuốn sách mới của anh ấy.

  • The laptop was faulty so I sent it back to the manufacturers.

    Máy tính xách tay bị lỗi nên tôi đã gửi lại cho nhà sản xuất.

Từ, cụm từ liên quan

message

to tell somebody something by sending them a message

nói với ai đó điều gì đó bằng cách gửi cho họ một tin nhắn

Ví dụ:
  • My parents send their love.

    Cha mẹ tôi gửi tình yêu của họ.

  • Henry sent his regards to you.

    Henry đã gửi lời hỏi thăm tới bạn.

  • What sort of message is that sending to young people?

    Thông điệp gửi tới giới trẻ là gì?

  • He sent me word to come.

    Anh ấy đã nhắn tin cho tôi tới.

  • She sent word (that) she could not come.

    Cô ấy đã gửi lời (rằng) cô ấy không thể đến được.

  • She sent to say that she was coming home.

    Cô ấy gửi điện để nói rằng cô ấy sẽ về nhà.

somebody somewhere

to tell somebody to go somewhere or to do something; to arrange for somebody to go somewhere

bảo ai đó đi đâu đó hoặc làm điều gì đó; sắp xếp cho ai đó đi đâu đó

Ví dụ:
  • Ed couldn't make it so they sent me instead.

    Ed không thể đến được nên họ cử tôi đến thay thế.

  • She sent the kids to bed early.

    Cô cho bọn trẻ đi ngủ sớm.

  • The judge sent her to prison for two years.

    Thẩm phán đã tống cô vào tù hai năm.

  • He was sent away to boarding school at the age of eight.

    Anh được gửi đến trường nội trú năm 8 tuổi.

  • The government has agreed to send 3 000 troops to the region.

    Chính phủ đã đồng ý gửi 3 000 quân đến khu vực.

  • We are being sent on a training course next month.

    Chúng tôi sẽ được cử đi tham gia một khóa đào tạo vào tháng tới.

  • Children were sent home from school because it was just too hot.

    Trẻ em được cho nghỉ học về nhà vì trời quá nóng.

  • I've sent Tom to buy some milk.

    Tôi đã bảo Tom đi mua sữa.

make something move quickly

to make something/somebody move quickly or suddenly

làm cho cái gì/ai đó di chuyển nhanh chóng hoặc đột ngột

Ví dụ:
  • Every step he took sent the pain shooting up his leg.

    Mỗi bước đi của anh đều khiến cơn đau lan lên chân.

  • The punch sent him flying.

    Cú đấm khiến anh ta bay đi.

  • The report sent share prices down a further 8p.

    Báo cáo đã khiến giá cổ phiếu giảm thêm 8p.

make somebody react

to make somebody behave or react in a particular way

làm cho ai đó cư xử hoặc phản ứng một cách cụ thể

Ví dụ:
  • Her music always sends me to sleep.

    Âm nhạc của cô ấy luôn đưa tôi vào giấc ngủ.

  • Her account of the visit sent us into fits of laughter.

    Câu chuyện của cô ấy về chuyến thăm khiến chúng tôi bật cười.

  • All the publicity nearly sent him crazy.

    Tất cả sự công khai gần như khiến anh phát điên.

Thành ngữ

send somebody packing
(informal)to tell somebody clearly or rudely to go away
  • She tried to interfere but I sent her packing.
  • these things are sent to try us
    (saying)used to say that you should accept an unpleasant situation or event because you cannot change it