Định nghĩa của từ dinner time

dinner timenoun

giờ ăn tối

/ˈdɪnə taɪm//ˈdɪnər taɪm/

Thuật ngữ "dinner time" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại, có từ thế kỷ 14. Trong thời gian này, bữa ăn hiện đại của chúng ta được gọi là "dinner" ít nổi bật hơn bữa ăn trưa, được gọi là "lunch" hoặc "bữa tối của mặt trời". Thay vào đó, bữa ăn lớn nhất trong ngày thường được tiêu thụ vào khoảng giữa buổi chiều, thường được gọi là "talbot" hoặc "bữa ăn merie". Khi khí hậu xã hội và kinh tế thay đổi, thời gian ăn cũng thay đổi theo. Tầng lớp lao động bắt đầu áp dụng lịch ăn uống truyền thống hơn, chia ngày của họ thành hai bữa ăn chính: bữa sáng và bữa tối. Bản thân từ "dinner" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "disnan", có nghĩa đơn giản là "phá vỡ hòa bình" hoặc "ngừng làm việc". Đến thế kỷ 19, khái niệm "dinner time" đã trở nên chuẩn mực hơn, vì sự phát triển của công nghiệp hóa dẫn đến nhiều người làm việc bên ngoài nhà hơn. Điều này đòi hỏi phải áp dụng thời gian ăn thuận tiện, dẫn đến việc chuyển bữa ăn lớn nhất trong ngày từ giữa buổi chiều sang giờ tối. Ngày nay, "dinner time" được hiểu rộng rãi là bữa tối, thường được dùng vào khoảng từ 5:00 đến 7:00 tối, mặc dù thời gian chính xác có thể thay đổi tùy theo văn hóa, sở thích và lối sống.

namespace
Ví dụ:
  • "At dinner time, our family sits down together to enjoy a delicious meal and catch up on our day."

    "Vào giờ ăn tối, gia đình tôi ngồi lại với nhau để thưởng thức bữa ăn ngon và kể lại mọi chuyện trong ngày."

  • "The restaurant was packed during dinner time, making it hard to find a table."

    "Nhà hàng đông nghẹt vào giờ ăn tối, khiến việc tìm bàn trở nên khó khăn."

  • "Parents should ensure their children eat a balanced meal during dinner time to promote healthy eating habits."

    "Cha mẹ nên đảm bảo con mình ăn một bữa ăn cân bằng vào bữa tối để hình thành thói quen ăn uống lành mạnh."

  • "The chef suggested ordering our entrees during dinner time to avoid the long wait for food."

    "Đầu bếp gợi ý chúng tôi nên gọi món chính vào giờ ăn tối để tránh phải chờ đợi lâu."

  • "The dinner time clock in my kitchen helps me keep track of the time and ensures that my food is served hot."

    "Đồng hồ báo giờ ăn tối trong bếp giúp tôi theo dõi thời gian và đảm bảo đồ ăn được phục vụ nóng hổi."

  • "During dinner time, the sound of silverware clicking and plates clattering filled the air as we enjoyed our meals."

    "Vào giờ ăn tối, tiếng dao nĩa va chạm vào nhau và tiếng đĩa va chạm vang vọng khắp không gian khi chúng tôi thưởng thức bữa ăn."

  • "Our dinner time routine includes washing our hands before eating, a tradition that instills good hygiene habits."

    "Thói quen ăn tối của chúng tôi bao gồm rửa tay trước khi ăn, một truyền thống hình thành thói quen vệ sinh tốt."

  • "Join us for dinner time stories around the campfire. The festival features an evening full of enthralling tales and thrilling experiences."

    "Hãy cùng chúng tôi lắng nghe những câu chuyện vào giờ ăn tối quanh đống lửa trại. Lễ hội có một buổi tối đầy những câu chuyện hấp dẫn và những trải nghiệm ly kỳ."

  • "The restaurant closes early, so make a reservation in advance for dinner time to ensure availability."

    "Nhà hàng đóng cửa sớm, vì vậy hãy đặt chỗ trước cho bữa tối để đảm bảo còn chỗ."

  • "The dinner time buffet had an array of dishes to choose from, making it difficult to decide what to eat."

    "Tiệc tối tự chọn có rất nhiều món ăn để lựa chọn, khiến chúng tôi khó quyết định nên ăn gì."