Định nghĩa của từ comedic

comedicadjective

hài hước

/kəˈmiːdɪk//kəˈmiːdɪk/

Từ "comedic" bắt nguồn từ tiếng Latin "comoedia", dùng để chỉ một loại vở kịch Hy Lạp cổ đại mang tính hài hước và châm biếm. Bản thân thuật ngữ tiếng Latin này bắt nguồn từ các từ tiếng Hy Lạp "kōmōidia" (κωμωδία), nghĩa là "play" hoặc "bắt chước", và "kōmos" (κῶμος), nghĩa là "revel" hoặc "niềm vui". Trong tiếng Anh, từ "comedic" đã được sử dụng từ thế kỷ 15 để mô tả một thứ gì đó liên quan đến hài kịch hoặc trò giải trí. Nó có thể dùng để chỉ một phong cách hài kịch, một nhân vật hài kịch hoặc thậm chí là một hiệu ứng hài kịch. Từ này đã phát triển theo thời gian để bao gồm các hình thức hài kịch khác nhau, chẳng hạn như trò hề, trò hề và trò châm biếm. Ngày nay, "comedic" thường được dùng để mô tả điều gì đó hài hước, vui vẻ và giải trí, và thường được áp dụng trong các lĩnh vực như viết kịch bản hài kịch, diễn xuất và làm phim.

namespace
Ví dụ:
  • Jim Carrey is a comedic actor known for his exaggerated facial expressions and slapstick humor.

    Jim Carrey là một diễn viên hài nổi tiếng với những biểu cảm khuôn mặt cường điệu và khiếu hài hước dí dỏm.

  • The film's comedic scenes had the entire audience laughing out loud.

    Những cảnh hài hước trong phim khiến toàn bộ khán giả bật cười.

  • Lucille Ball's classic TV show, I Love Lucy, is still considered one of the most comedic shows in history.

    Chương trình truyền hình kinh điển I Love Lucy của Lucille Ball vẫn được coi là một trong những chương trình hài hước nhất trong lịch sử.

  • The comedic duo of Rowan Atkinson and David Frost made a significant contribution to British comedy in the 1970s.

    Cặp đôi hài Rowan Atkinson và David Frost đã có những đóng góp đáng kể cho nền hài kịch Anh vào những năm 1970.

  • The play's humor was both witty and comedic, keeping the audience engaged throughout the show.

    Sự hài hước của vở kịch vừa dí dỏm vừa hài hước, khiến khán giả chú ý trong suốt buổi biểu diễn.

  • Tina Fey's comedic writing talents can be seen in her popular TV show, 30 Rock.

    Tài năng viết hài của Tina Fey có thể được nhìn thấy trong chương trình truyền hình nổi tiếng của cô, 30 Rock.

  • Chris Rock's stand-up comedy routine was both amusing and socially conscious, touching on topics such as police brutality and social injustice.

    Tiết mục hài độc thoại của Chris Rock vừa thú vị vừa mang tính xã hội, đề cập đến các chủ đề như nạn bạo lực của cảnh sát và bất công xã hội.

  • The comedic movie, Bridesmaids, received widespread critical acclaim for its fresh take on female friendship and hilarious script.

    Bộ phim hài Bridesmaids nhận được sự hoan nghênh rộng rãi của giới phê bình vì góc nhìn mới mẻ về tình bạn giữa các cô gái và kịch bản vui nhộn.

  • The comedic actor Tim Robinson co-created and starred in the TV series I Think You Should Leave, which incorporated absurd and surreal humor.

    Diễn viên hài Tim Robinson đồng sáng tạo và đóng vai chính trong loạt phim truyền hình I Think You Should Leave, một bộ phim kết hợp giữa yếu tố hài hước phi lý và siêu thực.

  • The comedic character created by stand-up comedian Eddie Izzard, Derek Jacobi, illuminated the contradictions and ironies of modern society.

    Nhân vật hài hước do nghệ sĩ hài độc thoại Eddie Izzard, Derek Jacobi sáng tạo đã làm sáng tỏ những mâu thuẫn và sự trớ trêu của xã hội hiện đại.