Định nghĩa của từ sag off

sag offphrasal verb

trường hợp tắt

////

Nguồn gốc của cụm từ "sag off" có thể bắt nguồn từ đầu những năm 1970 ở Anh, đặc biệt là trong các nền văn hóa phụ của thanh thiếu niên thuộc tầng lớp lao động. Đây là một thuật ngữ lóng có nguồn gốc từ tiếng địa phương Jamaica "sabba", có nghĩa là từ bỏ hoặc bỏ lại một cái gì đó. Thuật ngữ này trở nên phổ biến ở Anh trong thời gian các chính sách giáo dục bắt buộc được đưa ra. Những học sinh không muốn đến trường hoặc hoàn thành việc học sẽ "sag off," làm bất cứ điều gì khác ngoài việc học, chẳng hạn như đi chơi với bạn bè, kiếm tiền hoặc tham gia vào các hoạt động giải trí khác. Cách nói thông tục này sớm trở thành một phần của tiếng lóng đường phố Anh, dần dần đi vào văn hóa đại chúng thông qua âm nhạc, phim ảnh và văn học. Ngày nay, cụm từ này được sử dụng rộng rãi ở Anh và các quốc gia nói tiếng Anh khác, đặc biệt là trong các nền văn hóa phụ của thanh thiếu niên và Underground, nơi nó được coi là một thuật ngữ lóng để chỉ việc bỏ qua hoặc tránh né một cái gì đó, bao gồm cả công việc hoặc trường học. Mặc dù thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh không chính thức, việc sử dụng nó trong bối cảnh chuyên nghiệp vẫn không được khuyến khích và cá nhân có thể bị coi là lười biếng hoặc không cam kết với các cam kết của mình khi họ "sag off." Quan niệm này vẫn đúng cho đến ngày nay và nguồn gốc của cụm từ này như một tiếng lóng văn hóa phụ cho thấy cách sử dụng và mức độ chấp nhận của nó thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

namespace
Ví dụ:
  • The striker sagged off during the final minutes of the game, allowing the opposition to score an easy goal.

    Tiền đạo này đã sa sút trong những phút cuối cùng của trận đấu, tạo điều kiện cho đối phương ghi bàn thắng dễ dàng.

  • The midfielder's lack of energy caused him to sag off during the crucial phases of the match, leaving his team mates to carry the load.

    Việc thiếu năng lượng khiến tiền vệ này đuối sức trong những giai đoạn quan trọng của trận đấu, để lại gánh nặng cho các đồng đội.

  • The defender's composure and timely tackles prevented the opposition's forwards from sagging off and scoring a last-gasp winner.

    Sự bình tĩnh và những pha vào bóng kịp thời của hậu vệ này đã ngăn cản các tiền đạo đối phương mất tập trung và ghi bàn thắng quyết định vào những phút cuối.

  • The winger's decision to sag off in the first half ended up costing his team as they failed to carve out any clear-cut chances.

    Quyết định lùi lại của cầu thủ chạy cánh này trong hiệp một đã khiến đội của anh phải trả giá khi họ không tạo ra được bất kỳ cơ hội rõ ràng nào.

  • The coaching staff demanded more intensity and aggression from the players, warning them against sagging off during crucial moments of the match.

    Ban huấn luyện yêu cầu các cầu thủ phải chơi với cường độ và quyết liệt hơn, đồng thời cảnh báo họ không được mất tập trung vào những thời điểm quan trọng của trận đấu.

  • The striker's disappointment at missing a penalty forced him to sag off for a few minutes, but he quickly realized the importance of staying focused and dedicated for the whole match.

    Sự thất vọng của tiền đạo này khi đá hỏng quả phạt đền đã khiến anh phải nghỉ thi đấu vài phút, nhưng anh nhanh chóng nhận ra tầm quan trọng của việc tập trung và cống hiến trong suốt trận đấu.

  • The substitution of the lethargic midfielder was essential to prevent him from sagging off and allowing the opposition to dominate the midfield.

    Việc thay thế tiền vệ chậm chạp này là cần thiết để tránh tình trạng anh ấy chậm lại và tạo điều kiện cho đối thủ chiếm ưu thế ở khu vực giữa sân.

  • The manager's half-time team talk galvanized the players, preventing them from sagging off and consolidating a solid defense.

    Bài phát biểu của huấn luyện viên trong giờ nghỉ giải lao đã khích lệ tinh thần các cầu thủ, giúp họ không bị chùn bước và củng cố hàng phòng ngự vững chắc.

  • The team's captain urged his team-mates not to sag off and defend their lead right until the final whistle.

    Đội trưởng của đội đã kêu gọi các đồng đội không được chùn bước và phải bảo vệ vị trí dẫn đầu cho đến tiếng còi kết thúc trận đấu.

  • The striker's commitment and focus prevented him from sagging off, allowing him to score a vital equalizer towards the end of the match.

    Sự tập trung và quyết tâm của tiền đạo này đã giúp anh không bị sa sút, qua đó ghi bàn gỡ hòa quan trọng vào cuối trận.