Định nghĩa của từ misaligned

misalignedadjective

bị lệch

/ˌmɪsəˈlaɪnd//ˌmɪsəˈlaɪnd/

Từ "misaligned" có nguồn gốc từ thế kỷ 15. Nó bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latin "in-secundare", có nghĩa là "cản trở hoặc gây trở ngại". Cụm từ này sau đó được chuyển thể thành tiếng Anh trung đại là "misaline", có nghĩa là "cản trở hoặc chặn trong việc căn chỉnh". Bản thân từ "misaligned" lần đầu tiên được sử dụng vào thế kỷ 16 để mô tả một thứ gì đó được định vị hoặc đặt không đúng, chẳng hạn như căn chỉnh răng không đúng hoặc đánh số trang không đúng. Theo thời gian, thuật ngữ này được mở rộng để bao gồm các nghĩa khác, chẳng hạn như không đồng bộ với người khác hoặc có cảm nhận sai về giá trị. Trong tiếng Anh hiện đại, "misaligned" thường biểu thị cảm giác không chính xác hoặc không chính xác, theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng. Mặc dù đã phát triển, nhưng ý nghĩa cốt lõi của từ này vẫn gắn liền với ý tưởng về một thứ gì đó bị cản trở hoặc cản trở theo đúng hướng hoặc sự căn chỉnh của nó.

namespace
Ví dụ:
  • The wheels of the car were misaligned after hitting a pothole, causing the vehicle to pull to the right.

    Bánh xe của xe bị lệch sau khi đâm vào ổ gà, khiến xe kéo sang bên phải.

  • The shelves in the closet were misaligned, making it difficult to find anything without moving everything around.

    Các kệ trong tủ không thẳng hàng, khiến việc tìm kiếm đồ trở nên khó khăn nếu không phải xê dịch mọi thứ.

  • The goblets on the table were misaligned, making it look as if they were about to fall over.

    Những chiếc cốc trên bàn không thẳng hàng, trông như thể chúng sắp rơi xuống.

  • The slides on the laptop were misaligned, making it challenging to read the text and follow the presentation.

    Các slide trên máy tính xách tay không thẳng hàng, khiến việc đọc văn bản và theo dõi bài thuyết trình trở nên khó khăn.

  • The fridge magnets were misaligned after being knocked off, causing chaos on the refrigerator door.

    Nam châm tủ lạnh bị lệch sau khi bị rơi ra, khiến cửa tủ lạnh bị lộn xộn.

  • The pictures on the wall were misaligned, giving the room an unbalanced and unprofessional look.

    Các bức tranh trên tường không cân xứng, khiến căn phòng trông mất cân đối và thiếu chuyên nghiệp.

  • The screws on the cabinet handles were misaligned, creating difficulty in opening and closing the cabinets.

    Các con vít trên tay nắm tủ không thẳng hàng, gây khó khăn khi đóng mở tủ.

  • The pages in the book were misaligned, making it difficult to read and leading to frustration during study sessions.

    Các trang sách không thẳng hàng, gây khó khăn cho việc đọc và gây khó chịu trong các buổi học.

  • The drawers in the dresser were misaligned, causing them to slide out awkwardly, making it tough to keep clothes organized.

    Các ngăn kéo trong tủ quần áo không thẳng hàng, khiến chúng trượt ra ngoài một cách khó khăn, gây khó khăn cho việc sắp xếp quần áo.

  • The tiles on the floor were misaligned, making it appear like an uneven terrain, causing trips and falls amongst occupants.

    Những viên gạch trên sàn không thẳng hàng, khiến sàn trông giống như một địa hình không bằng phẳng, gây ra tình trạng vấp ngã cho người sử dụng.