Định nghĩa của từ crowd round

crowd roundphrasal verb

đám đông vây quanh

////

Cụm từ "crowd round" là một cụm động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "tụ tập xung quanh một người hoặc một vật thể theo cách đông đúc". Nguồn gốc của cụm từ này có từ thời tiếng Anh trung đại vào những năm 1400, khi cụm từ này được viết là "crouwen", sau đó phát triển thành "crowden" trong tiếng Anh đầu hiện đại. Động từ "to crowd" có nghĩa là "chen chúc nhau" hoặc "tụ tập gần nhau", và "round" là dạng Anh hóa của từ tiếng Anh cổ "hrywan", có nghĩa là "quay" hoặc "quay xung quanh". Khi những từ này được kết hợp, chúng tạo thành cụm từ "crowd round," đã được sử dụng từ thế kỷ 16. Cụm động từ "crowd round" vẫn thường được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là tiếng Anh Anh, để mô tả những người tụ tập thành nhóm hoặc đám đông xung quanh một người, sự kiện hoặc vật thể. Cụm từ này thường truyền tải cảm giác phấn khích, tò mò hoặc sự quan tâm cấp bách đến vật thể hoặc người đang là tâm điểm chú ý của đám đông.

namespace
Ví dụ:
  • The audience crowdfound around the stage as the lead singer took her position.

    Khán giả tụ tập quanh sân khấu khi ca sĩ chính vào vị trí của mình.

  • The eager shoppers crowded round the clearance section, eager to snag a discounted item.

    Những người mua sắm háo hức chen chúc quanh khu vực thanh lý, mong muốn mua được một món đồ giảm giá.

  • The cheering fans crowded round the stadium, waving their team banners high.

    Những người hâm mộ cổ vũ tụ tập quanh sân vận động, vẫy cao biểu ngữ của đội mình.

  • The road was crowded round with standstill traffic, as motorists tried to make their way home during rush hour.

    Con đường đông đúc với tình trạng giao thông ùn tắc khi người lái xe cố gắng về nhà vào giờ cao điểm.

  • Her friends crowded round her, offering reassurance as she teared up at her surprise birthday party.

    Những người bạn vây quanh cô, động viên cô khi cô bật khóc trong bữa tiệc sinh nhật bất ngờ.

  • The curious onlookers crowded round the police barricade, trying to catch a glimpse of the crime scene.

    Những người hiếu kỳ tụ tập quanh rào chắn của cảnh sát, cố gắng quan sát hiện trường vụ án.

  • The excited guests crowded round the Christmas tree, eager to see which gift they would find inside.

    Những vị khách hào hứng tụ tập quanh cây thông Noel, háo hức muốn xem họ sẽ tìm thấy món quà nào bên trong.

  • The patients crowded round the hospital bed, as the doctor gave an update on their loved one's condition.

    Các bệnh nhân chen chúc quanh giường bệnh khi bác sĩ cập nhật tình hình sức khỏe của người thân.

  • The busy market was crowded round with bustling stallholders and enthusiastic shoppers.

    Khu chợ đông đúc, tấp nập với những người bán hàng tấp nập và những người mua sắm nhiệt tình.

  • The soldiers crowded round their commanding officer, listening intently to his last-minute instructions before entering into battle.

    Những người lính tụ tập quanh sĩ quan chỉ huy, chăm chú lắng nghe những chỉ dẫn phút cuối của ông trước khi bước vào trận chiến.