Định nghĩa của từ reclassify

reclassifyverb

phân loại lại

/ˌriːˈklæsɪfaɪ//ˌriːˈklæsɪfaɪ/

Từ "reclassify" có một lịch sử hấp dẫn. Nó bắt nguồn từ cuối thế kỷ 17 từ các từ tiếng Latin "re" có nghĩa là "again" và "classificare" có nghĩa là "phân loại". Thuật ngữ này về cơ bản có nghĩa là phân loại hoặc nhóm lại một cái gì đó, thường theo một cách khác. Vào những ngày đầu của phân loại học và phân loại, các nhà sinh vật học và nhà khoa học sẽ sắp xếp lại và phân loại lại các sinh vật sống thành các nhóm mới dựa trên những khám phá và tiến bộ mới trong hiểu biết. Từ "reclassify" đã trở thành một thuật ngữ phổ biến trong nhiều lĩnh vực như sinh học, hóa học và ngôn ngữ học để mô tả quá trình định nghĩa lại hoặc sắp xếp lại các danh mục hiện có. Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển để được sử dụng trong các bối cảnh rộng hơn, bao gồm các bối cảnh xã hội và kinh tế, để mô tả quá trình đánh giá lại và phân loại lại các nhóm, danh mục hoặc thậm chí là công việc.

Tóm Tắt

typengoại động từ

meaningphân loại lại

namespace
Ví dụ:
  • The government announced that it would be reclassifying certain medications from prescription-only to over-the-counter.

    Chính phủ tuyên bố sẽ phân loại lại một số loại thuốc từ loại phải kê đơn thành loại không cần kê đơn.

  • The company's accounting department recently reclassified several expenses to a different category, resulting in a lower net income for the quarter.

    Phòng kế toán của công ty gần đây đã phân loại lại một số khoản chi phí sang một danh mục khác, dẫn đến lợi nhuận ròng trong quý thấp hơn.

  • Due to a change in state law, the school district has decided to reclassify students who were previously labeled as special needs into mainstream classes.

    Do luật tiểu bang thay đổi, khu học chánh đã quyết định phân loại lại những học sinh trước đây được coi là có nhu cầu đặc biệt vào các lớp học chính thống.

  • In order to streamline its operations, the corporation has decided to reclassify certain departments and assign new managers.

    Để hợp lý hóa hoạt động, công ty đã quyết định phân loại lại một số phòng ban và chỉ định những người quản lý mới.

  • The bank is currently reviewing its credit ratings and may reclassify some accounts as high-risk due to recent delinquencies.

    Ngân hàng hiện đang xem xét lại xếp hạng tín dụng của mình và có thể phân loại lại một số tài khoản thành tài khoản rủi ro cao do các khoản nợ quá hạn gần đây.

  • The city council has proposed reclassifying certain properties as historical landmarks, which would result in stricter preservation criteria.

    Hội đồng thành phố đã đề xuất phân loại lại một số bất động sản thành di tích lịch sử, điều này sẽ dẫn đến tiêu chí bảo tồn chặt chẽ hơn.

  • The government agency responsible for natural resource conservation has reclassified a large area as a protected wildlife reserve, which will prevent any future land development in that area.

    Cơ quan chính phủ chịu trách nhiệm bảo tồn tài nguyên thiên nhiên đã phân loại lại một khu vực rộng lớn thành khu bảo tồn động vật hoang dã được bảo vệ, điều này sẽ ngăn chặn mọi hoạt động phát triển đất đai trong tương lai tại khu vực đó.

  • The pharmaceutical company has decided to reclassify a vaccine that was previously indicated for adults as safe for use in children.

    Công ty dược phẩm đã quyết định phân loại lại một loại vắc-xin trước đây được chỉ định cho người lớn thành an toàn khi sử dụng cho trẻ em.

  • In order to reduce its tax liability, the company has reclassified some revenue as capital gains instead of ordinary income.

    Để giảm nghĩa vụ thuế, công ty đã phân loại lại một số doanh thu thành thu nhập từ vốn thay vì thu nhập thông thường.

  • The nonprofit organization has proposed reclassifying a program previously classified as research as a service program, which would result in a change in funding sources.

    Tổ chức phi lợi nhuận này đã đề xuất phân loại lại một chương trình trước đây được phân loại là chương trình nghiên cứu dưới dạng dịch vụ, điều này sẽ dẫn đến thay đổi về nguồn tài trợ.