Định nghĩa của từ fornication

fornicationnoun

sự gian dâm

/ˌfɔːnɪˈkeɪʃn//ˌfɔːrnɪˈkeɪʃn/

Từ "fornication" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại vào thế kỷ 14. Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "fordener" có nghĩa là "thực hiện hành vi hình thành" hoặc "thực hiện hành vi quan hệ tình dục tội lỗi ngoài hôn nhân". Nguồn gốc của từ tiếng Pháp cổ có thể bắt nguồn từ tiếng Latin "fornicatio", có nghĩa là "prostitution" hoặc "dâm dục". Bản thân thuật ngữ tiếng Latin này bắt nguồn từ tiếng Latin "fornix", có nghĩa là "arch" hoặc "vault", có thể là vì vào thời La Mã cổ đại, gái mại dâm thường lui tới các mái vòm và các công trình có mái vòm. Từ tiếng Latin "fornicatio" chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh pháp lý để mô tả các hành vi vi phạm hôn nhân và sự đứng đắn. Giáo hội Công giáo La Mã, nơi áp dụng thuật ngữ này trong giáo lý của mình, đã liên kết hành vi này với tội lỗi nghiêm trọng và hình phạt. Ngày nay, việc sử dụng từ "fornication" vẫn phổ biến trong văn hóa Kitô giáo và các văn bản tôn giáo như một thuật ngữ chỉ hoạt động tình dục trước hôn nhân và ngoài hôn nhân.

Tóm Tắt

type danh từ

meaningsự gian dâm, sự thông dâm (với gái chưa chồng)

namespace
Ví dụ:
  • Their religious beliefs forbade any form of fornication before marriage.

    Niềm tin tôn giáo của họ cấm mọi hình thức quan hệ tình dục trước khi kết hôn.

  • In order to avoid falling into the sin of fornication, Jane and Tom decided to wait until their wedding night to consummate their marriage.

    Để tránh rơi vào tội tà dâm, Jane và Tom quyết định đợi đến đêm tân hôn mới quan hệ tình dục.

  • The priest sternly warned the teenage couple that engaging in fornication could lead to severe consequences, both physical and spiritual.

    Vị linh mục nghiêm khắc cảnh báo cặp đôi tuổi teen rằng việc quan hệ tình dục ngoài luồng có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, cả về thể chất lẫn tinh thần.

  • The young man was accused of fornication by his neighbor, who claimed to have witnessed the illicit act.

    Người đàn ông trẻ bị hàng xóm cáo buộc tội tà dâm, người này khẳng định đã chứng kiến ​​hành vi phạm pháp này.

  • The couple's decision to have intercourse outside of marriage was vividly condemned by their parents, who saw it as a serious breach of morality and decency.

    Quyết định quan hệ tình dục ngoài hôn nhân của cặp đôi này đã bị cha mẹ họ lên án gay gắt vì coi đó là hành vi vi phạm nghiêm trọng đạo đức và sự đứng đắn.

  • Some religious sects practice strict codes of conduct that strictly prohibit fornication, while others view it as a sin that is more leniently punished.

    Một số giáo phái thực hành các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt, nghiêm cấm việc tà dâm, trong khi những giáo phái khác lại coi đó là tội lỗi có thể bị trừng phạt nhẹ hơn.

  • The community's shared values strongly discouraged any form of fornication, which was seen as a violation of traditional mores.

    Các giá trị chung của cộng đồng nghiêm cấm mọi hình thức tà dâm vì điều này được coi là vi phạm các chuẩn mực đạo đức truyền thống.

  • After admitting to his past transgressions, the man vowed to remain chaste and steadfast in his commitment to God, renouncing fornication forever.

    Sau khi thừa nhận những tội lỗi trong quá khứ, người đàn ông này đã thề sẽ giữ mình trong sạch và kiên định với lời cam kết với Chúa, từ bỏ việc gian dâm mãi mãi.

  • The arrested individual was charged with indecency and fornication, which could carry severe legal and social penalties.

    Người bị bắt sẽ bị buộc tội về hành vi khiếm nhã và gian dâm, có thể phải chịu những hình phạt nghiêm khắc về mặt pháp lý và xã hội.

  • Some scholars argue that the concept of fornication is outdated and archaic, while others maintain that it remains a relevant and pressing concern in contemporary society.

    Một số học giả cho rằng khái niệm tà dâm đã lỗi thời và lạc hậu, trong khi những người khác lại cho rằng nó vẫn là mối quan tâm cấp bách và có liên quan trong xã hội đương đại.