Định nghĩa của từ folk singer

folk singernoun

ca sĩ dân ca

/ˈfəʊk sɪŋə(r)//ˈfəʊk sɪŋər/

Thuật ngữ "folk singer" xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả những nhạc sĩ hát các bài hát truyền thống hoặc dân gian từ tầng lớp lao động và cộng đồng nông thôn của Anh, Ireland và Mỹ. Những bài hát này, thường phản ánh thực tế xã hội, chính trị và kinh tế của nền văn hóa tương ứng của họ, đã được truyền miệng qua nhiều thế hệ. Trái ngược với âm nhạc đại chúng thương mại hóa và thường được thanh lọc vào thời điểm đó, âm nhạc dân gian nhằm mục đích bảo tồn những truyền thống đích thực, có nguồn gốc này và làm cho chúng dễ tiếp cận hơn với khán giả. Khi âm nhạc dân gian trở nên phổ biến và trở thành một lực lượng hùng biện trong hoạt động xã hội và phản đối chính trị, nhãn hiệu "folk singer" đã trở thành danh từ để chỉ những người không chỉ hát những bài hát này mà còn ủng hộ ý nghĩa văn hóa và lịch sử của chúng.

namespace
Ví dụ:
  • Bob Dylan, Joan Baez, and Woody Guthrie are famous folk singers whose songs have become integral parts of American music history.

    Bob Dylan, Joan Baez và Woody Guthrie là những ca sĩ nhạc dân gian nổi tiếng có những bài hát đã trở thành một phần không thể thiếu trong lịch sử âm nhạc Mỹ.

  • Joni Mitchell is a folk singer who combines lyrics that are introspective and philosophical with vibrant melodies.

    Joni Mitchell là một ca sĩ nhạc dân gian kết hợp lời bài hát mang tính nội tâm và triết lý với giai điệu sôi động.

  • In the 1960s, folk singers like Pete Seeger and Phil Ochs used their music as a platform for social and political activism.

    Vào những năm 1960, các ca sĩ nhạc dân gian như Pete Seeger và Phil Ochs đã sử dụng âm nhạc của mình như một nền tảng cho hoạt động xã hội và chính trị.

  • Folk singer Lucy Kaplansky blends traditional folk styles with contemporary themes in her music.

    Ca sĩ nhạc dân gian Lucy Kaplansky kết hợp phong cách dân gian truyền thống với chủ đề đương đại trong âm nhạc của mình.

  • Some folk singers, such as Odetta and Lead Belly, helped to popularize traditional folk songs that were once considered mere curiosities.

    Một số ca sĩ dân gian, như Odetta và Lead Belly, đã góp phần phổ biến những bài hát dân gian truyền thống vốn trước đây chỉ được coi là đồ tò mò.

  • One of the earliest folk singers was Woody Guthrie, whose songs often dealt with topics such as labor, land, and the Great Depression.

    Một trong những ca sĩ nhạc dân gian đầu tiên là Woody Guthrie, những bài hát của ông thường đề cập đến các chủ đề như lao động, đất đai và cuộc Đại suy thoái.

  • Folk singer Steve Earle's music combines elements of folk, country, and rock, creating a unique sound that is both upbeat and socially conscious.

    Âm nhạc của ca sĩ nhạc dân gian Steve Earle kết hợp các yếu tố của nhạc dân gian, nhạc đồng quê và nhạc rock, tạo nên một âm thanh độc đáo vừa lạc quan vừa có ý thức xã hội.

  • The folk music scene in Nashville has produced numerous talented singers, including John Prine and Dolly Parton.

    Bối cảnh âm nhạc dân gian ở Nashville đã sản sinh ra nhiều ca sĩ tài năng, bao gồm John Prine và Dolly Parton.

  • In the 1970s, folk singers like James Taylor and Jackson Browne blended folk music with pop and rock elements, creating a new genre called folk-pop.

    Vào những năm 1970, các ca sĩ nhạc dân gian như James Taylor và Jackson Browne đã kết hợp nhạc dân gian với các yếu tố nhạc pop và rock, tạo ra một thể loại mới gọi là nhạc dân gian-pop.

  • Folk singers often use acoustic instruments like guitars, banjos, and mandolins to create their distinctive sounds.

    Ca sĩ dân gian thường sử dụng các nhạc cụ như guitar, banjo và mandolin để tạo ra âm thanh đặc trưng của họ.