tính từ
ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
external world: thế giới bên ngoài
(y học) ngoài, để dùng bên ngoài
a medicine for external use only: thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)