Định nghĩa của từ expiry

expirynoun

hết hạn

/ɪkˈspaɪəri//ɪkˈspaɪəri/

Từ "expiry" bắt nguồn từ tiếng Latin "expirare", có nghĩa là "thở ra" hoặc "chết". Từ này liên quan đến khái niệm về một cái gì đó sắp kết thúc, như thể nó sắp mất hơi thở. "Expiry" lần đầu tiên xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, ban đầu ám chỉ cái chết của một người. Sau đó, nó phát triển để bao hàm sự kết thúc của một khoảng thời gian hoặc hiệu lực, chẳng hạn như hộ chiếu hoặc thời hạn sử dụng của sản phẩm.

Tóm Tắt

type danh từ

meaningsự mãn hạn, sự kết thúc

namespace
Ví dụ:
  • The expiry date on the milk carton is tomorrow, so I need to consume it before it goes bad.

    Ngày hết hạn trên hộp sữa là ngày mai, vì vậy tôi cần dùng hết trước khi nó bị hỏng.

  • Make sure to check the expiry dates on all the canned goods in the pantry regularly, as some may have passed their expiry.

    Hãy thường xuyên kiểm tra ngày hết hạn trên tất cả các loại đồ hộp trong tủ đựng thức ăn, vì một số loại có thể đã quá hạn sử dụng.

  • The medicine prescribed to me by the doctor has an expiry date of six months from today.

    Thuốc mà bác sĩ kê đơn cho tôi có hạn sử dụng là sáu tháng kể từ hôm nay.

  • I don't recommend eating the bread as it has expired a week ago.

    Tôi không khuyên bạn nên ăn ổ bánh mì này vì nó đã hết hạn từ một tuần trước.

  • The coupon I found in my mailbox expires in a week, so I had better use it before it's too late.

    Phiếu giảm giá tôi tìm thấy trong hộp thư sẽ hết hạn sau một tuần, vì vậy tôi nên sử dụng nó trước khi quá muộn.

  • My passport's expiry date is next month, so I need to renew it before I go on my trip.

    Ngày hết hạn hộ chiếu của tôi là tháng tới, vì vậy tôi cần gia hạn trước khi đi du lịch.

  • The cake that we bought yesterday has a long expiry date, so we can enjoy it for the rest of the week.

    Chiếc bánh chúng tôi mua hôm qua có hạn sử dụng dài nên chúng tôi có thể thưởng thức nó trong suốt tuần còn lại.

  • The fruits and vegetables in the refrigerated section of the supermarket usually have a shorter expiry duration compared to the ones at room temperature.

    Trái cây và rau quả trong khu vực làm lạnh của siêu thị thường có thời hạn sử dụng ngắn hơn so với những loại ở nhiệt độ phòng.

  • The expiry date of the cheese that I bought last week is two months from today.

    Ngày hết hạn của loại phô mai tôi mua tuần trước là hai tháng kể từ hôm nay.

  • We must ensure that all the perishable items in our fridge have fresh expiry dates to avoid wasting food.

    Chúng ta phải đảm bảo rằng tất cả các thực phẩm dễ hỏng trong tủ lạnh đều có hạn sử dụng mới để tránh lãng phí thực phẩm.

Từ, cụm từ liên quan