Định nghĩa của từ biometric

biometricadjective

sinh trắc học

/ˌbaɪəʊˈmetrɪk//ˌbaɪəʊˈmetrɪk/

Thuật ngữ "biometric" có nguồn gốc từ cuối thế kỷ 19 từ tiếng Hy Lạp "bio" có nghĩa là sự sống và "metry" có nghĩa là phép đo. Thuật ngữ này lần đầu tiên được sử dụng vào những năm 1890 để mô tả phép đo các đặc điểm sinh học, chẳng hạn như chiều cao và cân nặng, để xác định cá nhân. Vào đầu thế kỷ 20, thuật ngữ này trở nên phổ biến trong lĩnh vực tội phạm học và khoa học pháp y, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu sử dụng các đặc điểm sinh học, chẳng hạn như dấu vân tay và các đặc điểm trên khuôn mặt, để xác định cá nhân. Thuật ngữ "biometric" được sử dụng hiện đại vào những năm 1960 và 1970 với sự phát triển của hệ thống nhận dạng dấu vân tay và nhận dạng khuôn mặt tự động. Ngày nay, thuật ngữ "biometric" dùng để chỉ việc sử dụng các đặc điểm sinh học hoặc hành vi độc đáo, chẳng hạn như DNA, dấu vân tay, quét mống mắt và nhận dạng giọng nói, để xác minh danh tính của một cá nhân hoặc theo dõi hành vi của họ.

Tóm Tắt

type tính từ

meaning(thuộc) sinh trắc học

typeDefault

meaning(thống kê) sinh trắc

namespace
Ví dụ:
  • The border control system now uses biometric scanners to securely identify travelers, making airports and other entry points safer and more efficient.

    Hệ thống kiểm soát biên giới hiện nay sử dụng máy quét sinh trắc học để nhận dạng du khách một cách an toàn, giúp sân bay và các điểm nhập cảnh khác an toàn và hiệu quả hơn.

  • After enrolling in the company's biometric security program, employees can simply scan their fingers at the office door instead of fumbling for keys or cards.

    Sau khi đăng ký chương trình bảo mật sinh trắc học của công ty, nhân viên chỉ cần quét ngón tay tại cửa văn phòng thay vì phải loay hoay tìm chìa khóa hoặc thẻ.

  • Due to the high accuracy of biometric authentication, many financial institutions now require customers to use a fingerprint or iris scan to access their accounts online.

    Do tính chính xác cao của xác thực sinh trắc học, nhiều tổ chức tài chính hiện nay yêu cầu khách hàng phải sử dụng dấu vân tay hoặc quét mống mắt để truy cập tài khoản trực tuyến.

  • The latest biometric technology being developed allows for the analysis of vocal patterns, which may help law enforcement identify suspects based on audio recordings.

    Công nghệ sinh trắc học mới nhất đang được phát triển cho phép phân tích các mẫu giọng nói, có thể giúp cơ quan thực thi pháp luật xác định nghi phạm dựa trên bản ghi âm.

  • The school's biometric registration system eliminates the need for student ID cards, making it easy to keep track of attendance and access to facilities.

    Hệ thống đăng ký sinh trắc học của trường giúp loại bỏ nhu cầu sử dụng thẻ học sinh, giúp dễ dàng theo dõi tình hình điểm danh và ra vào cơ sở vật chất.

  • In order to board the plane, passengers must now provide biometric information such as a facial scan, which speeds up the boarding process and reduces the risk of incorrect seat assignments.

    Để lên máy bay, hành khách hiện phải cung cấp thông tin sinh trắc học như quét khuôn mặt, giúp đẩy nhanh quá trình lên máy bay và giảm nguy cơ chỉ định chỗ ngồi không đúng.

  • Biometric devices are becoming more widely used in healthcare applications, allowing doctors and researchers to monitor patient conditions and track medication compliance in a more precise and convenient way.

    Các thiết bị sinh trắc học đang ngày càng được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng chăm sóc sức khỏe, cho phép bác sĩ và nhà nghiên cứu theo dõi tình trạng bệnh nhân và theo dõi việc tuân thủ dùng thuốc theo cách chính xác và thuận tiện hơn.

  • As more and more businesses adopt biometric technology, concerns have been raised about privacy and data security.

    Khi ngày càng nhiều doanh nghiệp áp dụng công nghệ sinh trắc học, mối lo ngại đã nảy sinh về quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu.

  • Biometric data is becoming a valuable resource in the age of Big Data, helping companies make more informed decisions about customer behavior and preferences.

    Dữ liệu sinh trắc học đang trở thành nguồn tài nguyên có giá trị trong thời đại Dữ liệu lớn, giúp các công ty đưa ra quyết định sáng suốt hơn về hành vi và sở thích của khách hàng.

  • The future of biometrics looks bright, with emerging applications such as wearable devices, smart homes, and virtual reality experiences that rely on advanced biometric sensors for seamless and secure user interaction.

    Tương lai của công nghệ sinh trắc học có vẻ tươi sáng, với các ứng dụng mới nổi như thiết bị đeo, nhà thông minh và trải nghiệm thực tế ảo dựa trên các cảm biến sinh trắc học tiên tiến để tương tác với người dùng liền mạch và an toàn.