sự tái xuất hiện
/ˌriːəˈpɪərəns//ˌriːəˈpɪrəns/"Reappearance" is a relatively modern word, formed by combining the prefix "re-" (meaning "again") with "appearance." The earliest recorded use of "reappearance" dates back to the 16th century. The word reflects the concept of something coming back into view or existence after being absent. Its origin is therefore tied to the meaning of "appearance," which has roots in Latin ("apparere" meaning "to become visible"). While "reappearance" is a later creation, the idea of "re-" prefixing other words to signify repetition is ancient, appearing in words like "reborn" and "remake."
Sau một năm mất tích, bức tranh đã xuất hiện trở lại trong một cuộc bán đấu giá tài sản.
Nhóm nhạc điện tử nổi tiếng này bất ngờ tái xuất trên thị trường âm nhạc với một đĩa đơn hoàn toàn mới.
Cô nghĩ rằng mình đã xóa hết dữ liệu bị hack, nhưng chúng lại xuất hiện trở lại trên màn hình máy tính của cô vào ngày hôm sau.
Bóng ma đó, từ lâu được cho là sản phẩm của trí tưởng tượng của thị trấn, đột nhiên xuất hiện trở lại trong cơn bão đêm qua.
Con mèo mất tích của gia đình xuất hiện trở lại trên hiên nhà, trông vẫn không có vẻ gì là tệ hại.
Nhân vật này, từng bị loại khỏi chương trình trong vinh quang, đã trở lại một cách bất ngờ.
Sau nhiều tháng vắng bóng, chiếc xe bán kem đã xuất hiện trở lại ở góc phố, một lần nữa làm tan chảy trái tim mọi người.
Viên đá quý biến mất đã xuất hiện trở lại một cách hào nhoáng trong nơi an toàn nhất của nhà sưu tập, khiến mọi người đều kinh ngạc.
Người tình thất lạc bất ngờ xuất hiện trở lại trong buổi diễn tập đám cưới của họ, khiến cô dâu vô cùng ngạc nhiên.
Sự xuất hiện trở lại của nhà hoạt động chính trị hào hoa đã khiến toàn bộ chiến dịch trở nên điên cuồng.