Định nghĩa của từ marking

markingnoun

đánh dấu

/ˈmɑːkɪŋ//ˈmɑːrkɪŋ/

Từ "marking" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "mearcung", theo nghĩa đen có nghĩa là "tạo ranh giới". Từ này bắt nguồn từ tiếng Đức nguyên thủy "markōną", có nghĩa là "đánh dấu" hoặc "tạo ranh giới". Bản thân từ "mark" có nguồn gốc từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy, phát triển từ "merk", có nghĩa là "tạo dấu, ghi chú". Do đó, "marking" ban đầu ám chỉ hành động đánh dấu vật lý một thứ gì đó, như ranh giới hoặc một mảnh đất. Theo thời gian, ý nghĩa được mở rộng để bao hàm bất kỳ hình thức biểu thị hoặc ghi chú nào, bao gồm phân loại, đánh giá hoặc dán nhãn.

Tóm Tắt

typedanh từ

meaningsự ghi nhãn

meaningsự đánh dấu/ghi dấu

meaningvết dụng cụ (trên bề mặt gia công)

typeDefault

meaningđánh dấu

namespace

a pattern of colours or marks on animals, birds or wood

một mẫu màu sắc hoặc dấu vết trên động vật, chim hoặc gỗ

Ví dụ:
  • The female fish is bright yellow with black markings.

    Cá cái có màu vàng sáng với các mảng màu đen.

lines, colours or shapes painted on roads, vehicles, etc.

đường nét, màu sắc hoặc hình vẽ trên đường, xe cộ, v.v.

Ví dụ:
  • Road markings indicate where you can stop.

    Vạch kẻ đường cho biết nơi bạn có thể dừng lại.

the activity of checking and correcting the written work or exam papers of students

hoạt động kiểm tra, chữa bài viết hoặc bài thi của học sinh

Ví dụ:
  • She does her marking in the evenings.

    Cô ấy chấm điểm vào buổi tối.

the practice of staying close to a player on the other team in order to stop them getting the ball

thói quen ở gần một cầu thủ của đội kia để ngăn họ lấy bóng

Ví dụ:
  • England gave away a goal because of their slack marking at corners.

    Anh đã phải nhận bàn thua vì phạm lỗi ở các quả phạt góc.

Từ, cụm từ liên quan