Định nghĩa của từ false memory

false memorynoun

ký ức sai lầm

/ˌfɔːls ˈmeməri//ˌfɔːls ˈmeməri/

Thuật ngữ "false memory" dùng để chỉ một hồi ức có vẻ là sự tái hiện đúng và chính xác về một sự kiện trong quá khứ nhưng thực tế là chưa bao giờ xảy ra. Hiện tượng này đã được nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học và khoa học thần kinh, và người ta tin rằng nó phát sinh từ sự kết hợp của nhiều yếu tố, bao gồm khả năng gợi ý, trí tưởng tượng và sự bóp méo trí nhớ. Khái niệm về trí nhớ sai lệch đã thu hút được sự chú ý đáng kể vào những năm 1990 và 2000 do các vụ việc lạm dụng trẻ em gây chú ý sau đó được xác định là sai, thường là do lời khai gợi ý hoặc câu hỏi gợi ý trong các buổi trị liệu. Những trải nghiệm này đã dẫn đến nhận thức sâu sắc hơn về những nguy cơ tiềm ẩn của việc ký ức về sự kiện dễ bị bóp méo theo thời gian, đặc biệt là đối với các sự kiện gây chấn thương hoặc mang tính cảm xúc. Trong tâm lý học nhận thức, các nghiên cứu đã chỉ ra rằng mọi người dễ bị hình thành ký ức sai lệch thông qua việc sử dụng thông tin sai lệch, câu hỏi gợi ý hoặc các kỹ thuật gợi ý khác. Nghiên cứu cũng chứng minh rằng ký ức sai lệch có thể được cấy ghép một cách cố ý vào các cá nhân thông qua việc sử dụng các câu chuyện phức tạp và thuyết phục, thường trong bối cảnh phỏng vấn pháp y hoặc thôi miên. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng ký ức sai không hoàn toàn không đáng tin cậy hoặc không đáng tin cậy, và rằng mọi người cũng có thể giữ lại những ký ức chân thực và chính xác. Nghiên cứu về ký ức sai đóng vai trò như một lời nhắc nhở để tiếp cận ký ức với góc nhìn phê phán, tinh tế, nhận ra rằng chúng có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau và không phải lúc nào cũng hoàn toàn đáng tin cậy hoặc đầy đủ. Tóm lại, thuật ngữ "false memory" dùng để chỉ một ký ức có vẻ đúng nhưng không phải vậy, phát sinh từ sự kết hợp của khả năng gợi ý, trí tưởng tượng và sự bóp méo ký ức. Ký ức sai đã được nghiên cứu trong tâm lý học và khoa học thần kinh, và là một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng do những hàm ý thực tế của nó trong nhiều bối cảnh, bao gồm liệu pháp, điều tra tội phạm và pháp y ký ức. Nó đóng vai trò như một lời nhắc nhở rằng ký ức không phải lúc nào cũng hoàn toàn đáng tin cậy hoặc đầy đủ, và nên được tiếp cận với góc nhìn phê phán, tinh tế.

namespace
Ví dụ:
  • After watching a crime drama, Jane swore she could recall being a witness to the same crime that was solved in the show, but it was merely a false memory.

    Sau khi xem một bộ phim truyền hình tội phạm, Jane thề rằng cô có thể nhớ lại mình đã từng chứng kiến ​​cùng một vụ án được giải quyết trong phim, nhưng đó chỉ là một ký ức sai lầm.

  • The suspect's confession was confused, filled with false memories that seemed so real to him, but the detectives realized they were fabrications.

    Lời thú tội của nghi phạm rất mơ hồ, chứa đầy những ký ức sai lệch có vẻ rất thật với anh ta, nhưng các thám tử nhận ra đó là bịa đặt.

  • Despite what our classmate claimed, we could not accurately remember what was discussed during the last lesson as it was another example of a false memory.

    Bất chấp lời bạn cùng lớp khẳng định, chúng tôi không thể nhớ chính xác những gì đã thảo luận trong bài học trước vì đó là một ví dụ khác về trí nhớ sai lệch.

  • Tom argued vehemently that he had eaten a portion of steak for dinner last night, but his family insists it was a false memory, as he was actually at a movie theater.

    Tom phản đối kịch liệt rằng anh đã ăn một phần bít tết vào bữa tối tối qua, nhưng gia đình anh khẳng định đó chỉ là ký ức sai lầm vì thực tế anh đang ở rạp chiếu phim.

  • The FBI's investigation into the serial killer's whereabouts was halted as some of the eyewitnesses' recollections turned out to be false memories.

    Cuộc điều tra của FBI về nơi ở của kẻ giết người hàng loạt đã bị dừng lại vì một số hồi ức của nhân chứng hóa ra là ký ức sai.

  • The psychologist conducting memory experiments found that participants could not distinguish between real events and imagined scenarios, indicating a prevalence of false memories.

    Nhà tâm lý học tiến hành thí nghiệm về trí nhớ phát hiện ra rằng những người tham gia không thể phân biệt được giữa các sự kiện có thật và các tình huống tưởng tượng, cho thấy sự phổ biến của những ký ức sai lệch.

  • The judge dismissed the witness's false memories during the trial, warning the jury not to be swayed by them.

    Trong phiên tòa, thẩm phán đã bác bỏ những ký ức sai lầm của nhân chứng, đồng thời cảnh báo bồi thẩm đoàn không nên bị ảnh hưởng bởi những ký ức đó.

  • The study revealed that people's confidence in their false memories increased with repeated recall, causing them to believe in falsehoods as they grew more complex.

    Nghiên cứu cho thấy sự tin tưởng của mọi người vào ký ức sai lầm của mình tăng lên khi họ nhớ lại nhiều lần, khiến họ tin vào sự dối trá khi chúng trở nên phức tạp hơn.

  • The suspect's lawyer brought forward evidence to debunk the witness's false memories, leading to a mistrial.

    Luật sư của nghi phạm đã đưa ra bằng chứng để bác bỏ những ký ức sai lầm của nhân chứng, dẫn đến việc xét xử lại.

  • The therapist explained that many victims of trauma could experience false memories, but she urged the patient not to give credence to them, as they could negatively affect their mental state.

    Nhà trị liệu giải thích rằng nhiều nạn nhân của chấn thương có thể có những ký ức sai lệch, nhưng cô ấy khuyên bệnh nhân không nên tin vào những ký ức đó vì chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trạng thái tinh thần của họ.

Từ, cụm từ liên quan