Định nghĩa của từ day care

day carenoun

chăm sóc ban ngày

/ˈdeɪ keə(r)//ˈdeɪ ker/

Thuật ngữ "day care" ban đầu xuất hiện ở Hoa Kỳ vào đầu những năm 1960 như một phản ứng trước số lượng phụ nữ tham gia lực lượng lao động ngày càng tăng. Trước thời điểm này, các dịch vụ chăm sóc trẻ em không chính thức như bảo mẫu, người trông trẻ và người thân đã chăm sóc trẻ nhỏ khi cha mẹ chúng đi vắng. Tuy nhiên, khi ngày càng nhiều phụ nữ bắt đầu làm việc bên ngoài gia đình, nhu cầu về các lựa chọn chăm sóc trẻ em chính thức hơn đáp ứng nhu cầu của cha mẹ đi làm ngày càng tăng. Thuật ngữ "day care" được đặt ra để mô tả những cơ sở mới này, nơi cung cấp các hoạt động có cấu trúc và phù hợp với sự phát triển cho trẻ em vào ban ngày trong khi cha mẹ chúng đi làm. Lần đầu tiên thuật ngữ "day care" được ghi nhận xuất hiện trong báo cáo năm 1964 của Hiệp hội các quan chức lập kế hoạch Hoa Kỳ, trong đó định nghĩa đó là "các trung tâm dành cho trẻ mẫu giáo hoạt động vào ban ngày thay thế cho việc chăm sóc của cha mẹ". Từ đó, thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi và trở thành một cụm từ phổ biến trong từ điển về chăm sóc trẻ em, đại diện cho một dịch vụ mới và cần thiết đáp ứng nhu cầu thay đổi của các gia đình hiện đại.

namespace
Ví dụ:
  • Sarah enrolled her two-year-old in a local day care center so she could go back to work.

    Sarah đã đăng ký cho đứa con hai tuổi của mình vào một nhà trẻ địa phương để cô có thể đi làm trở lại.

  • The day care facility has a spacious outdoor play area for the children to enjoy during the warmer months.

    Cơ sở chăm sóc ban ngày có khu vui chơi ngoài trời rộng rãi để trẻ em vui chơi trong những tháng ấm áp.

  • My cousins' twins attend a day care program five days a week from 9:00 am to 5:00 pm.

    Hai đứa con sinh đôi của anh em họ tôi đi nhà trẻ năm ngày một tuần từ 9:00 sáng đến 5:00 chiều.

  • Parents can provide their babies with diapers, bottles, and their preferred sleeping items for naptime at the day care facility.

    Cha mẹ có thể chuẩn bị tã, bình sữa và đồ dùng ngủ ưa thích cho bé khi ngủ trưa tại cơ sở chăm sóc ban ngày.

  • The day care employees are CPR-certified and trained in first aid to ensure the safety and well-being of the children.

    Nhân viên nhà trẻ đều có chứng chỉ CPR và được đào tạo sơ cứu để đảm bảo an toàn và sức khỏe cho trẻ em.

  • The day care program includes structured activities, arts and crafts, storytelling, and singing to promote intellectual and social development.

    Chương trình chăm sóc ban ngày bao gồm các hoạt động có cấu trúc, nghệ thuật và thủ công, kể chuyện và ca hát để thúc đẩy sự phát triển trí tuệ và xã hội.

  • Jaden's day care charges a fee of $225 a week, which includes breakfast, lunch, and a snack.

    Trường mẫu giáo của Jaden thu phí 225 đô la một tuần, bao gồm bữa sáng, bữa trưa và bữa ăn nhẹ.

  • Some day care centers offer extended hours for parents who have unusual work schedules or need care outside of typical business hours.

    Một số trung tâm chăm sóc ban ngày cung cấp giờ làm việc kéo dài cho những phụ huynh có lịch làm việc bất thường hoặc cần chăm sóc ngoài giờ làm việc thông thường.

  • The day care facility occasionally provides transportation to nearby parks and other recreational areas for the children's enjoyment.

    Cơ sở chăm sóc ban ngày thỉnh thoảng cung cấp dịch vụ đưa đón đến các công viên gần đó và các khu vực giải trí khác để trẻ em vui chơi.

  • Our day care center participates in regular inspections by the Department of Children and Families to maintain its high standards of safety and quality.

    Trung tâm chăm sóc ban ngày của chúng tôi tham gia các cuộc thanh tra thường xuyên của Sở Trẻ em và Gia đình để duy trì các tiêu chuẩn cao về an toàn và chất lượng.

Từ, cụm từ liên quan