Định nghĩa của từ vintner

vintnernoun

người làm rượu vang

/ˈvɪntnə(r)//ˈvɪntnər/

Từ "vintner" bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại "wynter", có nghĩa là "người làm rượu". Thuật ngữ "vintner" đặc biệt ám chỉ một người sản xuất và bán rượu, thường là từ nho được trồng trên đất của họ. Từ này xuất hiện vào thời Trung cổ, khi sản xuất rượu vang trở thành một ngành công nghiệp quan trọng ở châu Âu. Vào thời điểm đó, từ tiếng Latin "vīnārius" được dùng để mô tả những người làm rượu, sau đó biến đổi thành từ tiếng Pháp cổ "vigneron" vào thế kỷ 12. Thuật ngữ "vintner" xuất hiện vào thế kỷ 14 như một thuật ngữ Anh hóa hơn, với "vint" là một từ tiếng Anh cổ để chỉ rượu vang. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được dùng để mô tả những người làm rượu ở một số vùng, đặc biệt là ở Hoa Kỳ, nơi nó thường được dùng thay thế cho "người làm rượu".

Tóm Tắt

type danh từ

meaningngười buôn rượu vang

namespace
Ví dụ:
  • The award-winning vintner, Marco, carefully selects grapes for his wine, ensuring that only the finest are used in the fermentation process.

    Người làm rượu vang từng đoạt giải thưởng, Marco, đã cẩn thận lựa chọn nho để làm rượu vang, đảm bảo chỉ những trái nho ngon nhất mới được sử dụng trong quá trình lên men.

  • The family-owned winery has been in the hands of the same vintner for three generations, passing down the tradition of winemaking from father to son.

    Nhà máy rượu do gia đình sở hữu đã nằm trong tay cùng một người làm rượu trong ba thế hệ, truyền lại truyền thống làm rượu từ cha sang con.

  • As a respected vintner, Catherine's wines have been featured in numerous prestigious wine competitions and have received top honors.

    Là một nhà sản xuất rượu vang được kính trọng, rượu vang của Catherine đã được giới thiệu tại nhiều cuộc thi rượu vang uy tín và nhận được giải thưởng cao nhất.

  • Vintner, Claudio, uses traditional methods to craft his wines, including foot-stomping his grapes and allowing them to ferment in oak barrels.

    Người làm rượu, Claudio, sử dụng các phương pháp truyền thống để làm ra rượu vang của mình, bao gồm cả việc dậm chân vào nho và để chúng lên men trong thùng gỗ sồi.

  • The boutique winery produces limited quantities of handcrafted wines, overseen by the meticulous vintner, Isabelle.

    Nhà máy rượu vang nhỏ này sản xuất một lượng rượu vang thủ công có hạn, được giám sát bởi người làm rượu tỉ mỉ Isabelle.

  • The Bordeaux-style red blend, crafted by the skilled vintner, Olga, has won multiple awards and has received rave reviews from wine critics.

    Rượu vang đỏ pha trộn theo phong cách Bordeaux, được chế tác bởi người làm rượu lành nghề Olga, đã giành được nhiều giải thưởng và nhận được đánh giá tích cực từ các nhà phê bình rượu vang.

  • The vintner, Rodrigo, hand-picks each ripe grape and sorts them carefully to maintain the highest quality of his wines.

    Người làm rượu Rodrigo tự tay hái từng quả nho chín và phân loại chúng cẩn thận để duy trì chất lượng cao nhất cho rượu vang của mình.

  • The seasoned vintner, Max, draws on years of experience to create his full-bodied red wines, reminiscent of the vineyards of Tuscany.

    Người làm rượu vang dày dạn kinh nghiệm, Max, đã tận dụng nhiều năm kinh nghiệm để tạo ra loại rượu vang đỏ đậm đà, gợi nhớ đến những vườn nho ở Tuscany.

  • With a unique flair, the innovative vintner, Sophie, introduces experimental blends that challenge the traditional flavors of winemaking.

    Với phong cách độc đáo, nhà sản xuất rượu vang sáng tạo Sophie đã giới thiệu những hỗn hợp thử nghiệm thách thức hương vị truyền thống của nghề làm rượu vang.

  • Passionate about wine, vintner, Marcus, aims to create a unique and memorable experience for every wine lover that tastes his carefully crafted wines.

    Với niềm đam mê rượu vang, nhà sản xuất rượu Marcus mong muốn tạo ra trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho mọi người yêu rượu khi nếm thử những loại rượu được chế tác cẩn thận của ông.

Từ, cụm từ liên quan