Định nghĩa của từ sailor suit

sailor suitnoun

bộ đồ thủy thủ

/ˈseɪlə suːt//ˈseɪlər suːt/

Thuật ngữ "sailor suit" có nguồn gốc từ nước Anh thời Victoria vào những năm 1840 như một phần của xu hướng quần áo trẻ em. Bộ trang phục này thường được gọi là "Bộ đồ hàng hải", được mô phỏng theo đồng phục truyền thống của thủy thủ trong Hải quân Anh. Kiểu dáng bao gồm áo khoác ngắn có cổ cao, quần ống túm và bốt cao màu đen. Những yếu tố này bắt chước áo khoác hai hàng khuy, quần sọc, quần trắng và bốt của hải quân. Các bậc phụ huynh mặc những bộ đồ này như một dấu hiệu của địa vị xã hội, vì phong cách hàng hải được coi là sang trọng và tinh tế. Xu hướng này trở nên phổ biến rộng rãi trong cộng đồng thượng lưu, với các bé trai thường mặc những kiểu dáng này trong các bức chân dung và ảnh chụp. Khi xu hướng này ngày càng phổ biến, nó đã trở nên dễ tiếp cận với cộng đồng trung lưu. Vào những năm 1920, bộ đồ thủy thủ đã có một sự thay đổi nhỏ, với quần ngắn hơn được giới thiệu để trẻ nhỏ thoải mái hơn. Ngày nay, bộ đồ thủy thủ vẫn là một tác phẩm kinh điển vượt thời gian trong thời trang trẻ em và tiếp tục tôn vinh lịch sử và truyền thống của hải quân. Phong cách riêng biệt và ý nghĩa biểu tượng của nó đã góp phần đáng kể vào sự phổ biến lâu dài của nó trong nhiều năm.

namespace
Ví dụ:
  • Little Emily looked adorable in her crisp sailor suit as she waited for the school bus.

    Cô bé Emily trông thật đáng yêu trong bộ đồ thủy thủ gọn gàng khi đang đợi xe buýt đến trường.

  • The sailor suit worn by the marine recruits on their first day of basic training looked both smart and authoritative.

    Bộ đồ thủy thủ mà những tân binh lính thủy đánh bộ mặc vào ngày đầu tiên tham gia khóa huấn luyện cơ bản trông vừa thông minh vừa uy quyền.

  • Sarah's daughter, Sophie, twirled around in her white sailor suit, giggling and clapping her hands.

    Con gái của Sarah, Sophie, xoay tròn trong bộ đồ thủy thủ màu trắng, cười khúc khích và vỗ tay.

  • The sailor suit featured three yellow stripes on the collar and cuffs, adding a touch of nautical charm.

    Bộ đồ thủy thủ có ba sọc vàng ở cổ áo và tay áo, tạo thêm nét quyến rũ của biển cả.

  • The little boy's baby sailor suit was so soft that it seemed to melt against his delicate skin.

    Bộ đồ thủy thủ dành cho cậu bé mềm mại đến nỗi dường như nó tan chảy trên làn da mỏng manh của cậu bé.

  • The sailor suit, designed for boys nine to twelve years old, featured short pants and a snap-front closure for convenience.

    Bộ đồ thủy thủ được thiết kế cho bé trai từ chín đến mười hai tuổi, có quần ngắn và khóa bấm phía trước rất tiện lợi.

  • Aaron's sailor suit had a red sailor cap complete with a white pom-pom, which perfectly complemented his rosy cheeks.

    Bộ đồ thủy thủ của Aaron có một chiếc mũ thủy thủ màu đỏ cùng một quả tua rua màu trắng, tôn lên đôi má ửng hồng của anh một cách hoàn hảo.

  • As Jonathan walked along the pier in his sailor suit, he felt an overwhelming sense of pride in his heritage and background as a navy brat.

    Khi Jonathan đi dọc cầu tàu trong bộ đồ thủy thủ, anh cảm thấy vô cùng tự hào về di sản và xuất thân của một người lính hải quân.

  • Lucy's sailor suit for the day's playdate was a classic white with red accents, providing a timeless and endearing look.

    Bộ đồ thủy thủ của Lucy cho buổi đi chơi ngày hôm đó có màu trắng cổ điển với điểm nhấn màu đỏ, mang đến vẻ ngoài vượt thời gian và đáng yêu.

  • The little sailor's suit hung neatly in the closet, patiently waiting for the summertime, where it could be worn on delightful outings and sun-filled adventures.

    Bộ đồ thủy thủ nhỏ được treo gọn gàng trong tủ, kiên nhẫn chờ đến mùa hè, khi nó có thể được mặc trong những chuyến đi chơi thú vị và những cuộc phiêu lưu đầy nắng.

Từ, cụm từ liên quan