Định nghĩa của từ oxygen tent

oxygen tentnoun

lều oxy

/ˈɒksɪdʒən tent//ˈɑːksɪdʒən tent/

Thuật ngữ "oxygen tent" xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, trong thời kỳ công nghệ y tế đang phát triển nhanh chóng. Liệu pháp oxy, sử dụng oxy để hỗ trợ hô hấp và điều trị các rối loạn hô hấp, đã trở thành phương pháp điều trị phổ biến cho những bệnh nhân mắc các bệnh như viêm phổi, lao và các bệnh về đường hô hấp khác. Nồng độ oxy cao cần thiết cho những bệnh nhân này là một thách thức, vì hít quá nhiều oxy có thể nguy hiểm và có khả năng gây tử vong. Để giải quyết vấn đề này, các chuyên gia y tế đã bắt đầu sử dụng một lớp vỏ được thiết kế đặc biệt gọi là "oxygen tent" để cung cấp oxy cho bệnh nhân. Lều oxy, còn được gọi là buồng oxy tăng áp, về cơ bản là một cấu trúc lớn giống như lều được làm bằng vật liệu trong suốt như vải bạt hoặc nhựa. Bệnh nhân sẽ nằm bên trong lều, được bao quanh bởi không khí truyền oxy được cung cấp qua ống và mặt nạ. Lớp vỏ này ngăn không cho không khí trong phòng xâm nhập vào môi trường, do đó đảm bảo bệnh nhân nhận được nguồn cung cấp oxy liên tục và đều đặn. Ngày nay, việc sử dụng lều oxy ít phổ biến hơn do những tiến bộ trong công nghệ y tế và các phương pháp điều trị bệnh về đường hô hấp được cải thiện. Tuy nhiên, chúng vẫn tiếp tục được sử dụng trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn như đối với trẻ sinh non bị suy hô hấp hoặc trong quá trình vận chuyển y tế khẩn cấp cho những bệnh nhân bị vấn đề nghiêm trọng về hô hấp.

namespace
Ví dụ:
  • Jane was admitted to the hospital with pneumonia and was placed in an oxygen tent to help her breathe more easily.

    Jane được đưa vào bệnh viện vì bệnh viêm phổi và được đặt trong lều oxy để giúp cô thở dễ hơn.

  • The healthcare provider explained to the patient's family that an oxygen tent would aid in treating their premature baby's breathing difficulties.

    Nhân viên chăm sóc sức khỏe đã giải thích với gia đình bệnh nhân rằng lều oxy sẽ hỗ trợ điều trị tình trạng khó thở của đứa con sinh non.

  • During the recovery process after surgery, the doctor recommended that the patient use an oxygen tent to ensure enough oxygen is reaching their lungs.

    Trong quá trình hồi phục sau phẫu thuật, bác sĩ khuyến cáo bệnh nhân sử dụng lều oxy để đảm bảo phổi nhận được đủ oxy.

  • The oxygen tent was essential in helping the diver recover from the effects of being underwater for too long, allowing them to regain enough strength to return to the surface.

    Lều oxy rất cần thiết để giúp thợ lặn phục hồi sau thời gian dài ở dưới nước, giúp họ lấy lại đủ sức để nổi lên mặt nước.

  • The medical team reported that the oxygen tent had a significant positive impact on the patient's condition, as evidenced by improved breathing and fewer instances of respiratory distress.

    Nhóm y tế báo cáo rằng lều oxy có tác động tích cực đáng kể đến tình trạng của bệnh nhân, bằng chứng là bệnh nhân thở tốt hơn và ít gặp các trường hợp suy hô hấp hơn.

  • The high-altitude climber used an oxygen tent in preparation for their ascent to help their body acclimatize to the lower oxygen levels at altitude.

    Người leo núi ở độ cao lớn đã sử dụng lều oxy để chuẩn bị cho việc leo lên nhằm giúp cơ thể thích nghi với mức oxy thấp ở độ cao.

  • The specialist recommended the use of an oxygen tent to help the patient overcome their artificial respiration device dependency.

    Chuyên gia khuyên nên sử dụng lều oxy để giúp bệnh nhân vượt qua tình trạng phụ thuộc vào thiết bị hô hấp nhân tạo.

  • The oxygen tent was necessary to provide adequate oxygen to the baby born by emergency cesarean section whose lungs were not yet fully developed.

    Lều oxy là cần thiết để cung cấp đủ oxy cho em bé sinh ra bằng phương pháp mổ lấy thai khẩn cấp vì phổi của em bé chưa phát triển hoàn thiện.

  • The cancer patient undergoing chemotherapy utilized an oxygen tent to help cope with the side effects of the medication that included shortness of breath.

    Bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa trị sử dụng lều oxy để giúp đối phó với các tác dụng phụ của thuốc bao gồm khó thở.

  • After the heart transplant operation, the patient needed to stay in an oxygen tent for several weeks to help their body adjust and respond positively to the transplant.

    Sau ca phẫu thuật ghép tim, bệnh nhân cần phải nằm trong lều oxy trong vài tuần để cơ thể thích nghi và phản ứng tích cực với ca ghép tim.

Từ, cụm từ liên quan

All matches