Định nghĩa của từ night safe

night safenoun

đêm an toàn

/ˈnaɪt seɪf//ˈnaɪt seɪf/

Nguồn gốc của thuật ngữ "night safe" có thể bắt nguồn từ đầu thế kỷ 20 khi các ngân hàng và tổ chức tài chính bắt đầu thực hiện các biện pháp để bảo vệ tiền mặt và đồ vật có giá trị của họ trong giờ làm việc qua đêm. Thuật ngữ "night safe" dùng để chỉ sự kết hợp giữa két sắt và thiết bị khóa thời gian để bảo vệ cửa, ngăn chặn việc ra vào trong đêm. Cơ chế khóa thời gian đảm bảo rằng két sắt không thể được mở cho đến một thời điểm cụ thể vào buổi sáng khi nhân viên ngân hàng sẽ quay trở lại cơ sở. Biện pháp này cung cấp một lớp bảo mật bổ sung cho tiền mặt và đồ vật có giá trị được lưu trữ trong két sắt, ngăn ngừa trộm cắp và đảm bảo an toàn cho chúng trong giờ làm việc qua đêm. Do đó, thuật ngữ "night safe" đã trở thành một thuật ngữ được chấp nhận rộng rãi trong ngành ngân hàng để chỉ một loại két sắt chuyên dụng được trang bị cơ chế khóa thời gian.

namespace
Ví dụ:
  • We should always ensure that our belongings are night safe by locking them in a secure cabinet or drawer before going to bed.

    Chúng ta nên luôn đảm bảo đồ đạc của mình an toàn vào ban đêm bằng cách khóa chúng trong tủ hoặc ngăn kéo an toàn trước khi đi ngủ.

  • The Hotel Grand Hyatt provides night safe facilities for their guests to secure their valuables during their stay.

    Khách sạn Grand Hyatt cung cấp dịch vụ két an toàn ban đêm để khách bảo quản đồ đạc có giá trị của mình trong thời gian lưu trú.

  • As it was getting dark, we decided to put our wallets and money in a night safe to avoid any unwanted mishaps during the night.

    Vì trời tối, chúng tôi quyết định cất ví và tiền vào két an toàn để tránh mọi sự cố không mong muốn trong đêm.

  • The bank offers night safe services to its clients for depositing or withdrawing cash outside banking hours.

    Ngân hàng cung cấp dịch vụ két an toàn ban đêm cho khách hàng để gửi hoặc rút tiền mặt ngoài giờ làm việc.

  • The night safe in my car ensures that my belongings are secure and safe while I am driving at night.

    Két an toàn ban đêm trên xe của tôi đảm bảo đồ đạc của tôi được an toàn khi tôi lái xe vào ban đêm.

  • To add an extra layer of protection to your valuable items, consider investing in a night safe with a sturdy lock and a thick steel body.

    Để tăng thêm lớp bảo vệ cho các vật dụng có giá trị của bạn, hãy cân nhắc đầu tư vào một két an toàn ban đêm có khóa chắc chắn và thân bằng thép dày.

  • We recommend you to keep your jewelry, passport, and other important documents in a night safe while traveling to unfamiliar destinations.

    Chúng tôi khuyên bạn nên cất giữ đồ trang sức, hộ chiếu và các giấy tờ quan trọng khác ở nơi an toàn khi đi du lịch đến những địa điểm xa lạ.

  • Some luxury hotels provide in-room night safes to guarantee the safety and security of their guests' valuables while they sleep.

    Một số khách sạn sang trọng cung cấp két an toàn trong phòng để đảm bảo an toàn cho đồ đạc có giá trị của khách khi họ ngủ.

  • When we were traveling by train, we stored our cash, passport, and phones in the night safe provided by the railway administration for the overnight journey.

    Khi đi tàu, chúng tôi cất tiền mặt, hộ chiếu và điện thoại trong két an toàn ban đêm do ban quản lý đường sắt cung cấp cho chuyến đi qua đêm.

  • I found a compact and portable night safe that is suitable for commuters and backpackers who frequently travel by public transport or hostels with shared accommodation.

    Tôi đã tìm thấy một chiếc két an toàn ban đêm nhỏ gọn và di động, phù hợp với những người đi làm và du lịch ba lô thường xuyên di chuyển bằng phương tiện công cộng hoặc ở nhà trọ có phòng ở chung.

Từ, cụm từ liên quan

All matches