Định nghĩa của từ body stocking

body stockingnoun

tất toàn thân

/ˈbɒdi stɒkɪŋ//ˈbɑːdi stɑːkɪŋ/

Thuật ngữ "body stocking" dùng để chỉ một loại đồ lót bó sát che phủ toàn bộ cơ thể. Nó trở nên phổ biến trong những năm 1960 và 1970 như một món đồ trang phục khuôn mẫu cho các nhân vật siêu anh hùng và chống tội phạm trong truyện tranh, phim ảnh và chương trình truyền hình. Nguồn gốc chính xác của thuật ngữ "body stocking" vẫn chưa rõ ràng, nhưng người ta tin rằng nó được đặt ra vào những năm 1950 bởi nhà xuất bản truyện tranh nổi tiếng, Marvel Comics. Trong truyện tranh, "stocking" là một loại trang phục che phủ toàn bộ chân, từ mắt cá chân đến đùi. Theo các tác giả và họa sĩ truyện tranh Marvel, "body stocking," là một loại trang phục che phủ toàn bộ cơ thể, bao gồm cả đầu, theo kiểu bó sát và ôm sát. Siêu anh hùng truyện tranh mang tính biểu tượng, Người Nhện, là nhân vật đầu tiên trong vũ trụ truyện tranh Marvel mặc quần tất bó sát làm trang phục chính vào năm 1962. Kể từ đó, quần tất bó sát đã trở thành một yếu tố tiêu chuẩn của trang phục siêu anh hùng và chiến binh chống tội phạm trên nhiều định dạng phương tiện truyền thông khác nhau, từ các chương trình truyền hình như "Batman" và "The Flash" đến các bộ phim bom tấn như "Người Nhện" và "The Avengers". Ngoài việc được sử dụng trong văn hóa đại chúng, quần tất bó sát còn có ứng dụng thực tế trong thời trang và y học. Các chuyên gia y tế sử dụng quần tất bó sát để cung cấp liệu pháp nén, giúp ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu và các rối loạn tuần hoàn khác. Những người có ý thức về thời trang cũng mặc quần tất bó sát như một dạng đồ lót riêng, vì chúng giúp làm mịn và định hình cơ thể, mang lại vóc dáng và độ săn chắc mà đồ lót thông thường không thể đạt được. Tóm lại, nguồn gốc của từ "body stocking" có từ những năm 1950, khi Marvel Comics đặt ra từ này để mô tả một loại trang phục bó sát che phủ toàn bộ cơ thể. Từ đó, nó ngày càng trở nên phổ biến, cả trong văn hóa đại chúng, nơi nó trở thành một thành phần tiêu chuẩn của trang phục siêu anh hùng và chiến binh chống tội phạm, và trong ngành y tế và thời trang, nơi nó mang lại nhiều chức năng và lợi ích.

namespace
Ví dụ:
  • She slipped into a seamless black body stocking for her audition as a superhero's sidekick.

    Cô ấy mặc một bộ đồ bó màu đen không đường may để thử vai làm cộng sự của một siêu anh hùng.

  • The model wore a fiery red body stocking as she strutted down the runway, showcasing every curve of her hourglass figure.

    Người mẫu mặc một bộ đồ bó màu đỏ rực khi sải bước trên sàn diễn, tôn lên từng đường cong của thân hình đồng hồ cát.

  • The tight-fitting body stocking was a last-minute addition to the costume, adding extra coverage and preventing any wardrobe malfunctions during the stage performance.

    Chiếc tất bó sát là phụ kiện bổ sung vào phút chót cho trang phục, giúp che chắn tốt hơn và ngăn ngừa mọi sự cố về trang phục trong quá trình biểu diễn trên sân khấu.

  • The gymnast donned a skin-tight navy blue body stocking to help reduce air resistance, allowing her to perform more precise and controlled movements in the air.

    Nữ vận động viên thể dục dụng cụ này mặc một bộ đồ bó màu xanh nước biển để giúp giảm sức cản của không khí, cho phép cô thực hiện các động tác chính xác và có kiểm soát hơn trên không.

  • The dancer's silver body stocking caught the light as she gracefully moved across the stage, a true work of art in motion.

    Chiếc tất bó màu bạc của vũ công bắt sáng khi cô ấy di chuyển uyển chuyển trên sân khấu, trông giống như một tác phẩm nghệ thuật thực sự đang chuyển động.

  • The actress slipped into a form-fitting black body stocking to portray a character in a frank and intimate scene, revealing every physiological detail.

    Nữ diễn viên mặc một bộ đồ bó sát màu đen để vào vai một nhân vật trong một cảnh quay thẳng thắn và thân mật, để lộ mọi chi tiết sinh lý.

  • The fast-paced creative shoot required several changes of attire, including a lacy white body stocking that revealed subtle hints of skin.

    Buổi chụp ảnh sáng tạo diễn ra nhanh chóng đòi hỏi phải thay đổi trang phục nhiều lần, bao gồm cả một chiếc tất ren trắng để lộ chút da thịt tinh tế.

  • The muse wore a sheer pink body stocking that provided a delicate contrast between her pale skin and the vivid tones of the surroundings.

    Nàng thơ mặc một chiếc tất liền thân màu hồng mỏng manh tạo nên sự tương phản tinh tế giữa làn da trắng của cô và tông màu sống động của môi trường xung quanh.

  • The contortionist breathed fire as she elegantly moved in a skin-tight red and black body stocking, resembling a highly stylized potter's wheel in motion.

    Nghệ sĩ uốn dẻo phun lửa khi cô di chuyển uyển chuyển trong bộ đồ bó sát màu đỏ và đen, trông giống như bàn xoay của người thợ gốm đang chuyển động.

  • The ballet dancer's sleek pink body stocking accentuated every muscle and curve, resembling an exquisite piece of sculpture as she danced.

    Bộ đồ bó màu hồng bóng bẩy của vũ công ba lê làm nổi bật mọi cơ bắp và đường cong, trông giống như một tác phẩm điêu khắc tinh xảo khi cô ấy nhảy.

Từ, cụm từ liên quan