Định nghĩa của từ zigzag

zigzagadjective

Zigzag

/ˈzɪɡzæɡ//ˈzɪɡzæɡ/

Từ "zigzag" bắt nguồn từ sự kết hợp của các từ tượng thanh "zig" và "zag", mô tả các vòng xoay sắc nét, xen kẽ của một mô hình ngoằn ngoèo. Những từ này có thể là sự bắt chước các âm thanh được tạo ra khi di chuyển theo kiểu ngoằn ngoèo, có khả năng bắt nguồn từ âm thanh của việc dệt vải hoặc chuyển động của một con rắn. Lần đầu tiên sử dụng từ "zigzag" được ghi lại có từ thế kỷ 16, phản ánh mối liên hệ lâu đời của nó với các trải nghiệm thị giác và thính giác về mô hình riêng biệt này.

Tóm Tắt

type danh từ

meaninghình chữ chi, đường chữ chi; hầm hào chữ chi

examplezigzag road: đường chữ chi, đường ngoằn ngoèo

exampleto run zigzag up the hill: chạy ngoằn ngoèo lên đồi

type tính từ phó từ

meaningtheo hình chữ chi, ngoằn ngoèo

examplezigzag road: đường chữ chi, đường ngoằn ngoèo

exampleto run zigzag up the hill: chạy ngoằn ngoèo lên đồi

namespace
Ví dụ:
  • The zigzag pattern on the velvet drapes added an artistic flair to the room's decor.

    Họa tiết ziczac trên rèm nhung tạo thêm nét nghệ thuật cho phong cách trang trí của căn phòng.

  • The winding road ahead resembled a zigzag path through lush hillsides.

    Con đường quanh co phía trước giống như một con đường ngoằn ngoèo xuyên qua những sườn đồi xanh tươi.

  • The zigzag fence offered a maze-like challenge for intruders trying to cross onto private property.

    Hàng rào hình zíc zắc tạo ra thử thách giống như mê cung cho những kẻ xâm nhập đang cố gắng vượt qua vào tài sản riêng.

  • The zigzag manner in which the bolts were fitted into the door made it quite secure.

    Cách lắp bu lông theo hình zíc zắc vào cửa khiến nó khá an toàn.

  • The old-fashioned tin roof of the cabin gave way to a zigzag pattern as the rain fell in sheets.

    Mái nhà bằng thiếc kiểu cũ của cabin nhường chỗ cho hình dạng ngoằn ngoèo khi mưa rơi như trút nước.

  • The stock market trend fluctuated in a zigzag manner, making it difficult for investors to predict its movement.

    Xu hướng thị trường chứng khoán dao động theo đường ngoằn ngoèo, khiến các nhà đầu tư khó có thể dự đoán được diễn biến của thị trường.

  • The zigzag line of cars along the highway appeared never-ending as the sun began to set.

    Dòng xe ngoằn ngoèo dọc theo xa lộ dường như kéo dài vô tận khi mặt trời bắt đầu lặn.

  • The zigzag path into the forest was treacherous, but the rewards of spotting rare wildlife made it all worthwhile.

    Con đường ngoằn ngoèo vào rừng rất nguy hiểm, nhưng phần thưởng khi được nhìn thấy động vật hoang dã quý hiếm khiến mọi nỗ lực đều xứng đáng.

  • The flickering flames of the campfire danced in a zigzag motion as the wind blew eerily through the trees.

    Ngọn lửa bập bùng của đống lửa trại nhảy múa theo hình zíc zắc khi cơn gió thổi kỳ lạ qua những tán cây.

  • The LED lights in the dance floor created a rhythmic zigzag of color, priming the nightclubgoers for the beat to come.

    Đèn LED trên sàn nhảy tạo ra những đường ngoằn ngoèo đầy màu sắc, giúp những người đi hộp đêm hòa mình vào giai điệu sôi động sắp tới.

Từ, cụm từ liên quan