Định nghĩa của từ tollway

tollwaynoun

Tollway

/ˈtəʊlweɪ//ˈtəʊlweɪ/

Từ "tollway" là sự kết hợp của hai từ: "toll" và "way". "Toll" bắt nguồn từ tiếng Anh cổ "tol", có nghĩa là "tax" hoặc "duty" và thường được trả tiền để sử dụng cầu hoặc đường. "Way" chỉ đơn giản là một con đường hoặc tuyến đường. Do đó, "tollway" theo nghĩa đen có nghĩa là "một con đường đòi hỏi phải thu phí". Thuật ngữ này đã phát triển để chỉ cụ thể những con đường mà người ta phải trả phí để sử dụng, thường là dưới dạng trạm thu phí.

namespace
Ví dụ:
  • Driving on the tollway was a breeze, as the four lanes and lack of traffic lights made for a smooth ride.

    Lái xe trên đường thu phí rất dễ dàng vì có bốn làn đường và không có đèn giao thông nên chuyến đi rất êm ái.

  • To avoid the heavy traffic on the city streets, I decided to take the tollway instead.

    Để tránh tình trạng giao thông đông đúc trên đường phố thành phố, tôi quyết định đi đường thu phí.

  • The tollway charges a hefty fee for every mile traveled, which can add up for frequent commuters.

    Đường thu phí tính một khoản phí khá cao cho mỗi dặm di chuyển, có thể tăng lên đối với những người đi lại thường xuyên.

  • The tollway's high-tech surveillance and automated control systems ensure the safety and efficiency of travels.

    Hệ thống giám sát công nghệ cao và hệ thống kiểm soát tự động của đường thu phí đảm bảo sự an toàn và hiệu quả của việc di chuyển.

  • I had to slow down on the tollway due to heavy fog and reduced visibility.

    Tôi phải giảm tốc độ trên đường thu phí vì sương mù dày đặc và tầm nhìn hạn chế.

  • The tollway provides scenic views of lush greenery and countryside landscapes.

    Đường thu phí mang đến quang cảnh tuyệt đẹp của cây xanh tươi tốt và cảnh quan nông thôn.

  • The tollway was closed for maintenance, causing a major change in my daily commute.

    Đường thu phí đã đóng cửa để bảo trì, gây ra sự thay đổi lớn trong lộ trình đi lại hàng ngày của tôi.

  • The tollway's well-maintained lanes and smooth surfaces make driving a real pleasure.

    Các làn đường thu phí được bảo trì tốt và bề mặt nhẵn mịn khiến việc lái xe trở nên thực sự thú vị.

  • The tollway's overhead signs display real-time traffic updates and advisories, making it convenient for travelers.

    Các biển báo trên cao của đường thu phí hiển thị thông tin và khuyến cáo về giao thông theo thời gian thực, giúp người đi đường thuận tiện hơn.

  • The newly-constructed tollway is a game-changer for the community, as it reduces travel time by nearly half.

    Tuyến đường thu phí mới xây dựng này sẽ thay đổi cuộc chơi của cộng đồng vì giúp giảm gần một nửa thời gian di chuyển.

Từ, cụm từ liên quan

All matches