Định nghĩa của từ refuse collector

refuse collectornoun

người thu gom rác

/ˈrefjuːs kəlektə(r)//ˈrefjuːs kəlektər/

Thuật ngữ "refuse collector" có thể bắt nguồn từ giữa thế kỷ 19 tại Vương quốc Anh. Thuật ngữ tiếng Pháp để chỉ rác thải, "déchets", được sử dụng trong tiếng Anh là "debris". Ban đầu, những người chịu trách nhiệm thu gom và xử lý rác thải được gọi là "người thu gom rác thải". Khi lượng rác thải phát sinh ở các khu vực đô thị tăng nhanh chóng, chính quyền thành phố bắt đầu thành lập các dịch vụ quản lý rác thải chuyên dụng. Công việc thu gom và xử lý rác thải trở nên chuyên biệt hơn, với những công nhân được đào tạo chuyên biệt được gọi là "refuse collectors." Thuật ngữ "refuse" bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ "refus", có nghĩa là "rejected" hoặc "hàng hóa bị loại bỏ". Thuật ngữ này được sử dụng thay thế cho "debris" và cuối cùng thay thế nó. Do đó, "refuse collectors" trở thành thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ những cá nhân chịu trách nhiệm thu gom và xử lý rác thải từ nhà ở, doanh nghiệp và không gian công cộng. Tóm lại, từ "refuse collector" có thể bắt nguồn từ giữa thế kỷ 19, cụ thể là từ thuật ngữ tiếng Pháp "déchets" và từ tiếng Pháp cổ "refus", sau này trở thành một phần của từ vựng tiếng Anh do nhu cầu về dịch vụ quản lý chất thải ngày càng tăng ở các khu vực thành thị.

namespace
Ví dụ:
  • The refuse collector diligently emptied each bin in the neighborhood as part of his regular route.

    Người thu gom rác cần mẫn đổ sạch tất cả các thùng rác trong khu phố theo lộ trình thường lệ của mình.

  • Last night, the refuse collector accidentally missed my house and I had to call the city's waste management department to schedule a pick-up.

    Tối qua, người thu gom rác vô tình không đến nhà tôi và tôi phải gọi đến sở quản lý rác thải của thành phố để lên lịch thu gom.

  • In order to reduce pollution, our town has implemented a new policy that requires businesses to instead hire a refuse collector to manage their own waste.

    Để giảm ô nhiễm, thị trấn của chúng tôi đã thực hiện chính sách mới yêu cầu các doanh nghiệp phải thuê đơn vị thu gom rác để tự xử lý rác thải của mình.

  • The refuse collector's uniform was stained with dirt and garbage residue as he made his way through the city streets.

    Bộ đồng phục của người thu gom rác bị vấy bẩn bởi bụi bẩn và rác thải khi anh ta đi qua các con phố trong thành phố.

  • After a heavy rainfall, the refuse collector had a particularly challenging day dealing with the overflowing trash cans on the curbs.

    Sau một trận mưa lớn, người thu gom rác đã có một ngày đặc biệt khó khăn khi phải xử lý những thùng rác đầy ắp trên lề đường.

  • The refuse collector politely declined our offer of a hot cup of coffee on a chilly morning.

    Người thu gom rác đã lịch sự từ chối lời mời uống tách cà phê nóng của chúng tôi vào một buổi sáng lạnh giá.

  • The refuse collector's truck was packed with smelly garbage bags as he picked up the trash from the straggling houses on his route.

    Chiếc xe chở rác của người thu gom rác chất đầy những túi rác hôi thối khi anh ta đi thu gom rác từ những ngôi nhà rải rác trên đường đi.

  • At the community recycling center, the refuse collector sorted through the items I brought, separating the recyclables from the trash.

    Tại trung tâm tái chế cộng đồng, người thu gom rác đã phân loại những món đồ tôi mang đến, tách riêng đồ tái chế khỏi rác thải.

  • The refuse collector's morning started early as he prepared his truck with the necessary equipment to efficiently collect refuse for the day.

    Buổi sáng của người thu gom rác bắt đầu từ sớm khi anh chuẩn bị xe tải của mình với các thiết bị cần thiết để thu gom rác hiệu quả trong ngày.

  • Due to the ongoing construction in the neighborhood, the refuse collector had to find a new route to avoid the obstacles and collect the trash as quickly as possible.

    Do công trình xây dựng đang diễn ra trong khu vực, người thu gom rác phải tìm một tuyến đường mới để tránh chướng ngại vật và thu gom rác nhanh nhất có thể.

Từ, cụm từ liên quan

All matches