Định nghĩa của từ old lag

old lagnoun

độ trễ cũ

/ˌəʊld ˈlæɡ//ˌəʊld ˈlæɡ/

Thuật ngữ "old lag" đặc biệt ám chỉ một cựu tù nhân đã thụ án trong một thời gian dài sau song sắt. Nguồn gốc của cách diễn đạt này có thể bắt nguồn từ hệ thống nhà tù của Anh vào thế kỷ 19. Từ "lag" là dạng viết tắt của cụm từ "land lubber", một thuật ngữ miệt thị dùng để mô tả một người không quen với cuộc sống hàng hải. Thuật ngữ này được chuyển sang hệ thống nhà tù để chỉ những tù nhân mới hoặc "landlubbers" trong cuộc sống tù. Những tù nhân đã thụ án dài ngày và có tiếng là những tên tội phạm dày dạn kinh nghiệm được gọi là "old lags," có nghĩa là họ đã phải chịu đựng trong tù trong một thời gian dài. Theo thời gian, từ "old lag" đã trở thành một cách diễn đạt phổ biến trong tiếng lóng của nhà tù và vẫn được sử dụng cho đến ngày nay, cả ở Anh và các quốc gia nói tiếng Anh khác, để chỉ những người già hoặc cựu chiến binh của thế giới tội phạm ngầm đã thụ án tù dài ngày. Về bản chất, "old lag" là một thuật ngữ sống động và đầy màu sắc, nêu bật những trải nghiệm và lối sống của những cựu tù nhân đã dành phần lớn cuộc đời sau song sắt.

namespace
Ví dụ:
  • The jail was filled with old lags, with their sighs and grunts echoing through the stone walls.

    Nhà tù chật kín những tù nhân già, tiếng thở dài và tiếng càu nhàu của họ vang vọng qua những bức tường đá.

  • He was an old lag, having served several sentences for theft and assault.

    Ông ta là một tên tù già, đã từng thụ án nhiều lần vì tội trộm cắp và hành hung.

  • The old lag in the corner slumped against the wall, his eyes fixed on the ground.

    Ông lão già ở góc phòng dựa lưng vào tường, mắt nhìn chằm chằm xuống đất.

  • The warden warned the new prisoners to avoid the old lags, who were known for being vicious and unpredictable.

    Người cai ngục cảnh báo các tù nhân mới tránh xa những tù nhân cũ, những kẻ nổi tiếng là hung dữ và khó lường.

  • The old lag walked with a slow, heavy gait, carrying the weight of his past mistakes.

    Ông lão bước đi chậm chạp và nặng nề, mang trên mình gánh nặng của những sai lầm trong quá khứ.

  • The old lag was a seasoned felon, with scars to prove it and rage simmering just below the surface.

    Tên khốn già đó là một tên tội phạm lão luyện, với những vết sẹo chứng minh điều đó và cơn thịnh nộ đang âm ỉ dưới bề mặt.

  • The other prisoners avoided the old lag, sensing the danger that lurked in his eyes.

    Những tù nhân khác tránh xa tên tù trưởng già vì cảm nhận được mối nguy hiểm ẩn chứa trong đôi mắt của hắn.

  • The old lag laughed darkly at the newcomers, warning them to keep their heads down and their mouths shut.

    Lão già cười nham hiểm với những kẻ mới đến, cảnh cáo họ phải cúi đầu và ngậm miệng lại.

  • The old lag's story was a chilling one, filled with violence and betrayal.

    Câu chuyện về lão già này thật rùng rợn, đầy bạo lực và sự phản bội.

  • The old lag's cell was a sinister place, filled with shadows and secrets.

    Phòng giam của tên tù nhân già là một nơi đen tối, đầy rẫy bóng tối và bí mật.

Từ, cụm từ liên quan

All matches