Định nghĩa của từ general headquarters

general headquartersnoun

tổng hành dinh

/ˌdʒenrəl hedˈkwɔːtəz//ˌdʒenrəl ˈhedkwɔːrtərz/

Thuật ngữ "general headquarters" (GHQ) bắt nguồn từ Chiến tranh Napoleon vào đầu thế kỷ 19. Vào thời điểm đó, các chỉ huy quân sự cần một địa điểm trung tâm để phối hợp và quản lý quân đội của họ trong các trận chiến. Văn phòng chính của chỉ huy được chỉ định là "headquarters" (HQ). Khi quân đội phát triển lớn hơn và phức tạp hơn, nhiều sở chỉ huy đã được thành lập ở các cấp độ khác nhau, chẳng hạn như sở chỉ huy quân đoàn và sở chỉ huy sư đoàn. Nhưng nhu cầu về một sở chỉ huy duy nhất, bao gồm tất cả đã nảy sinh khi quân đội trở nên cơ động hơn và di chuyển khắp chiến trường. Để đóng vai trò là trung tâm hoạt động chính cho toàn bộ quân đội hoặc lực lượng, sở chỉ huy được chỉ định là "general headquarters" (GHQ). GHQ hoạt động như trung tâm thần kinh của các hoạt động quân sự, nơi các sĩ quan cấp cao quản lý chiến lược chung, hậu cần và di chuyển quân đội. Nó cũng đóng vai trò là trung tâm liên lạc và thu thập thông tin tình báo, cũng như là trung tâm trao đổi thông tin cho các vấn đề hành chính. Tóm lại, thuật ngữ "general headquarters" kết hợp các yếu tố của sở chỉ huy ban đầu (HQ) với một thuật ngữ "general" để giúp phân biệt vai trò độc đáo của nó so với các sở chỉ huy khác trong các hoạt động quân sự lớn hơn nhằm củng cố định hướng chiến lược và các hoạt động chung.

namespace
Ví dụ:
  • The general headquarters of the armed forces is located in a secure facility in the heart of the capital city.

    Tổng hành dinh của lực lượng vũ trang được đặt tại một cơ sở an ninh ở trung tâm thủ đô.

  • The military has established a temporary general headquarters in the nearby town to oversee the ongoing operations.

    Quân đội đã thành lập một sở chỉ huy tạm thời ở thị trấn gần đó để giám sát các hoạt động đang diễn ra.

  • The General Officer Commanding (GOCbriefed the media at the general headquarters regarding the recent military action.

    Sĩ quan chỉ huy (GOC) đã thông báo với giới truyền thông tại tổng hành dinh về hành động quân sự gần đây.

  • The general headquarters issued a statement announcing the completion of the first phase of the operation.

    Bộ tư lệnh đã ra tuyên bố thông báo hoàn thành giai đoạn đầu tiên của chiến dịch.

  • The intelligence unit at the general headquarters received and analysed crucial information about the enemy's movements.

    Đơn vị tình báo tại sở chỉ huy đã tiếp nhận và phân tích những thông tin quan trọng về động thái của kẻ thù.

  • The chief of the general headquarters released a communique detailing the army's preparation for the upcoming joint military exercise.

    Tổng tư lệnh quân đội đã ban hành thông cáo nêu chi tiết về công tác chuẩn bị của quân đội cho cuộc tập trận quân sự chung sắp tới.

  • The General Officer Commanding (GOCretires next week from his position, and his successor will take over at the general headquarters.

    Sĩ quan chỉ huy (GOCretires) sẽ từ chức vào tuần tới và người kế nhiệm sẽ tiếp quản tại trụ sở chung.

  • The general headquarters is also responsible for recruiting, training, and equipping new soldiers.

    Bộ tư lệnh cũng chịu trách nhiệm tuyển dụng, đào tạo và trang bị cho binh lính mới.

  • The operational command at the general headquarters is working in conjunction with the local forces to tackle the insurgency.

    Bộ chỉ huy tác chiến tại tổng hành dinh đang phối hợp với các lực lượng địa phương để giải quyết cuộc nổi loạn.

  • The communication center at the general headquarters remains active round the clock, ensuring smooth coordination between the troops on the ground and the command center.

    Trung tâm liên lạc tại sở chỉ huy luôn hoạt động 24/24, đảm bảo sự phối hợp nhịp nhàng giữa quân đội trên bộ và trung tâm chỉ huy.

Từ, cụm từ liên quan

All matches