Định nghĩa của từ consular

consularadjective

lãnh sự

/ˈkɒnsjələ(r)//ˈkɑːnsələr/

Từ "consular" có nguồn gốc từ tiếng Latin, cụ thể là từ danh từ tiếng Latin "consul". Một consul, ở La Mã cổ đại, là một thẩm phán cấp cao nắm giữ quyền hành pháp và đại diện cho Cộng hòa La Mã trong quan hệ ngoại giao với các quốc gia khác. Thuật ngữ "consul" cũng được sử dụng để mô tả đại diện hoặc tác nhân chính thức của một thống đốc hoặc thẩm phán La Mã được phái đến các tỉnh khác nhau. Chức vụ này được gọi là "consular post" hoặc "consular office," và theo thời gian, thuật ngữ "consular" đã gắn liền với loại chức vụ ngoại giao này. Trong cách sử dụng hiện đại, "consular" dùng để chỉ một loại viên chức cụ thể do chính phủ của một quốc gia bổ nhiệm để đại diện cho lợi ích của quốc gia đó ở các quốc gia nước ngoài. Những viên chức này thường làm việc tại các đại sứ quán hoặc lãnh sự quán và cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau cho công dân của quốc gia họ đang đi du lịch hoặc sinh sống ở nước ngoài. Từ "consular" cũng xuất hiện trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như trong tiêu đề "consular level" dùng để chỉ một số loại nhân sự trong các tổ chức quốc tế như Liên hợp quốc và trong tên của một số vị trí học thuật và chuyên môn, trong đó "consular" biểu thị một cấp độ trách nhiệm hoặc thẩm quyền cụ thể.

Tóm Tắt

type tính từ

meaning(thuộc) lãnh sự

namespace
Ví dụ:
  • The American consular authorities advised all citizens to avoid the affected areas due to ongoing protests.

    Cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ khuyến cáo mọi công dân tránh xa những khu vực bị ảnh hưởng do các cuộc biểu tình đang diễn ra.

  • As a business owner, it is recommended to consult with the consular services for the country you are entering to ensure compliance with local laws and customs.

    Là chủ doanh nghiệp, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của cơ quan lãnh sự tại quốc gia bạn sắp đến để đảm bảo tuân thủ luật pháp và phong tục địa phương.

  • The consular officer provided the detained American citizen with a list of local attorneys and resources for legal assistance.

    Viên chức lãnh sự đã cung cấp cho công dân Mỹ bị giam giữ danh sách các luật sư địa phương và các nguồn hỗ trợ pháp lý.

  • The consular section of the embassy issued a temporary travel document to the stranded American citizen whose passport was stolen.

    Bộ phận lãnh sự của đại sứ quán đã cấp giấy thông hành tạm thời cho công dân Mỹ bị mắc kẹt có hộ chiếu bị đánh cắp.

  • The Consul General played a key role in mediating the dispute between a local firm and a US corporation, and facilitated communication between the two parties.

    Tổng lãnh sự đóng vai trò quan trọng trong việc làm trung gian giải quyết tranh chấp giữa một công ty địa phương và một tập đoàn Hoa Kỳ, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho việc giao tiếp giữa hai bên.

  • In times of crisis, such as natural disasters or political unrest, consular services are available to provide assistance and support to US citizens abroad.

    Trong thời điểm khủng hoảng, chẳng hạn như thiên tai hoặc bất ổn chính trị, các dịch vụ lãnh sự có thể hỗ trợ và giúp đỡ công dân Hoa Kỳ ở nước ngoài.

  • The consular section received a call from a distraught American abroad, requesting emergency assistance due to the loss of a loved one.

    Bộ phận lãnh sự đã nhận được cuộc gọi từ một người Mỹ đang ở nước ngoài, yêu cầu hỗ trợ khẩn cấp do mất đi người thân.

  • The consular officer organized a crisis response team to provide services such as repatriation, emergency cash transfers, and emotional support to affected Americans abroad.

    Viên chức lãnh sự đã thành lập một nhóm ứng phó khủng hoảng để cung cấp các dịch vụ như hồi hương, chuyển tiền mặt khẩn cấp và hỗ trợ tinh thần cho những người Mỹ bị ảnh hưởng ở nước ngoài.

  • To verify the documents required for a visa application, it's best to consult with the consular office in advance to ensure a smooth and efficient process.

    Để xác minh các giấy tờ cần thiết cho đơn xin thị thực, tốt nhất bạn nên tham khảo ý kiến ​​của cơ quan lãnh sự trước để đảm bảo quá trình diễn ra suôn sẻ và hiệu quả.

  • Consular staff offer a wide range of services to US citizens abroad, from essential travel documents and emergency medical services, to assistance with local legal systems and exit strategies for those in distress.

    Nhân viên lãnh sự cung cấp nhiều dịch vụ cho công dân Hoa Kỳ ở nước ngoài, từ các giấy tờ du lịch cần thiết và dịch vụ y tế khẩn cấp, đến hỗ trợ hệ thống pháp luật địa phương và chiến lược thoát hiểm cho những người gặp khó khăn.