Định nghĩa của từ bogey

bogeynoun

bogey

/ˈbəʊɡi//ˈbəʊɡi/

Từ "bogey" bắt nguồn từ âm nhạc cổ điển Ấn Độ, trong đó "village bogey" hoặc "baugé" ám chỉ một nốt huýt sáo cao độ dùng để dọa chim trong các buổi hòa nhạc. Nốt huýt sáo này được biểu thị bằng chữ cái "v" theo ký hiệu của Ấn Độ. Vào thế kỷ 18, từ "bogey" được mượn vào tiếng Anh để mô tả một con quái vật đáng sợ hoặc đe dọa, tương tự như âm thanh của tiếng còi. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "bogeyman" xuất hiện, ám chỉ một nhân vật đáng sợ hoặc đe dọa, thường được dùng để dọa trẻ em cư xử. Theo thời gian, thuật ngữ này đã phát triển thành một danh từ, có nghĩa là một người hoặc một vật gợi lên nỗi sợ hãi hoặc lo lắng. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ "bogey" thường được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả bất cứ điều gì gây ra nỗi sợ hãi hoặc lo lắng.

Tóm Tắt

type danh từ

meaningma quỷ, yêu quái, ông ba bị

namespace

a thing that causes fear, often without reason

một điều gây ra sự sợ hãi, thường không có lý do

a piece of dried mucus from inside your nose

một mảnh chất nhầy khô từ bên trong mũi của bạn

a bogeyman (= an imaginary evil spirit that is used to frighten children)

một bogeyman (= một linh hồn ác quỷ tưởng tượng được sử dụng để dọa trẻ em)

a score of one stroke (= hit of the ball) over par (= the standard score for a hole)

điểm của một cú đánh (= cú đánh bóng) trên par (= điểm tiêu chuẩn cho một lỗ)

Từ, cụm từ liên quan

Từ, cụm từ liên quan