- Isaac pounded on the bark of the tree, coaxing melodic tones from it as he communicated a message to his distant village using a talking drum.
Isaac đập mạnh vào vỏ cây, khiến nó phát ra những giai điệu du dương trong khi anh truyền đạt thông điệp đến ngôi làng xa xôi của mình bằng một chiếc trống biết nói.
- The West African talking drum has been used for centuries to spread news and important announcements throughout communities due to its distinctive and far-reaching sounds.
Trống nói Tây Phi đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để truyền bá tin tức và thông báo quan trọng trong cộng đồng do âm thanh đặc biệt và lan tỏa xa của nó.
- As the messenger drummed out a steady rhythm on his talking drum, the villagers paused from their labors to listen intently, eager to hear the latest news.
Khi người đưa tin đánh những nhịp điệu đều đặn trên chiếc trống biết nói, dân làng dừng công việc của mình lại để chăm chú lắng nghe, háo hức muốn biết những tin tức mới nhất.
- The talking drum became an essential tool for communication during wars and conflicts since the drummer's signs and codes were often too private to be heard by the enemy.
Trống biết nói đã trở thành một công cụ giao tiếp thiết yếu trong chiến tranh và xung đột vì các ký hiệu và mật mã của người đánh trống thường quá riêng tư để kẻ thù có thể nghe thấy.
- The griot, or historian, played louder beats on his talking drum to call upon the attention of the gathering crowd and then recounted epics, tales, and hitherto-unspoken truths.
Người kể chuyện, hay nhà sử học, sẽ đánh trống nói to hơn để thu hút sự chú ý của đám đông đang tụ tập và sau đó kể lại các sử thi, truyện kể và những sự thật chưa từng được nói đến.
- In many African cultures, the talking drum was a symbol of power, passion, and loyalty as they served as a channel of communication over vast distances.
Trong nhiều nền văn hóa châu Phi, trống biết nói là biểu tượng của sức mạnh, đam mê và lòng trung thành vì chúng đóng vai trò là kênh giao tiếp qua khoảng cách xa.
- The talking drum transformed into a form of art as skilled performers began to incorporate traditional rhythms and melodies into their drumming acts, which served as amusement for the entire community.
Trống biết nói đã trở thành một loại hình nghệ thuật khi những người biểu diễn lành nghề bắt đầu kết hợp nhịp điệu và giai điệu truyền thống vào tiết mục đánh trống của họ, nhằm mục đích giải trí cho toàn thể cộng đồng.
- The young boy's passion for learning music continued to grow as he became proficient at playing the talking drum, aspiring one day to spread messages of joy and resilience to his community.
Niềm đam mê học nhạc của cậu bé ngày càng lớn mạnh khi em chơi trống biết nói thành thạo, với mong muốn một ngày nào đó sẽ truyền tải thông điệp về niềm vui và sức bền đến cộng đồng.
- As the talking drum echoed across the savannah and through the forest, the wildlife paused and looked around, attempting to decipher the sound's meaning.
Khi tiếng trống vang vọng khắp thảo nguyên và xuyên qua khu rừng, các loài động vật hoang dã dừng lại và nhìn xung quanh, cố gắng giải mã ý nghĩa của âm thanh đó.
- The talking drum's versatility and adaptability made it a crucial tool for both ceremonies and practical purposes, where linguistic barriers impeded communication.
Tính linh hoạt và khả năng thích ứng của trống nói khiến nó trở thành một công cụ quan trọng cho cả nghi lễ và mục đích thực tế, nơi mà rào cản ngôn ngữ cản trở giao tiếp.