- The neighbors rub along reasonably well despite their differing tastes in music.
Những người hàng xóm có mối quan hệ khá tốt mặc dù họ có sở thích âm nhạc khác nhau.
- The project team managed to rub along, despite the tight deadline and limited resources.
Nhóm dự án đã cố gắng hoàn thành công việc mặc dù thời hạn gấp và nguồn lực có hạn.
- The new software system took some getting used to, but we've been able to rub along with it now.
Phải mất một thời gian để làm quen với hệ thống phần mềm mới, nhưng hiện tại chúng tôi đã có thể quen dần với nó.
- The sales team's relationships with the clients have generally rubbed along smoothly.
Mối quan hệ giữa đội ngũ bán hàng và khách hàng nhìn chung khá suôn sẻ.
- The old car wasn't perfect, but we've managed to rub along with it for over a decade.
Chiếc xe cũ không hoàn hảo, nhưng chúng tôi đã cố gắng sử dụng nó trong hơn một thập kỷ.
- The co-workers have rubbed along together reasonably well, despite coming from different backgrounds and departments.
Các đồng nghiệp đã hòa hợp với nhau khá tốt mặc dù đến từ nhiều hoàn cảnh và phòng ban khác nhau.
- The supply chain issues have caused some disruption, but we've been able to rub along with a temporary solution.
Các vấn đề về chuỗi cung ứng đã gây ra một số gián đoạn, nhưng chúng tôi đã có thể giải quyết tạm thời.
- The project manager's leadership style was adjustable, and the team was able to rub along with her nicely.
Phong cách lãnh đạo của người quản lý dự án rất linh hoạt và cả nhóm có thể hòa hợp tốt với cô ấy.
- The students have rubbed along with the new teaching methods reasonably well despite having mixed feelings about them at first.
Các học sinh đã thích nghi khá tốt với phương pháp giảng dạy mới mặc dù lúc đầu có nhiều cảm xúc lẫn lộn.
- The siblings' relationship hasn't always been perfect, but they've managed to rub along with each other over the years.
Mối quan hệ giữa hai anh em không phải lúc nào cũng hoàn hảo, nhưng họ đã cố gắng hòa hợp với nhau theo năm tháng.