Definition of coal miner

coal minernoun

thợ mỏ than

/ˈkəʊl maɪnə(r)//ˈkəʊl maɪnər/

The term "coal miner" can be traced back to the early 19th century, during the Industrial Revolution in Britain. Coal, which had long been used as a fuel for heating and cooking, became increasingly important as a source of energy for powering factories and steam engines. To meet the growing demand for coal, extensive coal mines were dug beneath the countryside, often reaching depths of several hundred feet. The men who worked in these mines were known as "coal miners." The job was backbreaking and dangerous, as miners had to navigate through narrow tunnels, remove loose rocks and debris, and extract coal from deep underground. They used pickaxes and shovels to chisel away at the coal seams, and their work involved physical strength, endurance, and expertise in understanding the complex geological structures of the mines. The term "coal miner" soon spread beyond Britain and became common in other coal-producing regions, such as the United States and Germany. Today, coal mining remains a critical industry in several countries, and the men and women who work in coal mines continue to be an essential part of our energy infrastructure. However, the dangers and health hazards associated with coal mining have prompted ongoing discussions about the environmental and social costs of using coal as an energy source.

namespace
Example:
  • John's grandfather spent his entire working life as a coal miner in western Pennsylvania.

    Ông nội của John đã dành toàn bộ cuộc đời mình để làm thợ mỏ than ở phía tây Pennsylvania.

  • The community relied heavily on the coal mines for employment, as many of the men tried their hand as coal miners.

    Cộng đồng này chủ yếu dựa vào các mỏ than để tìm việc làm, vì nhiều người đàn ông đã thử sức mình với nghề thợ mỏ than.

  • After losing his job as a coal miner due to automation, James struggled to find work and provide for his family.

    Sau khi mất việc làm thợ mỏ than do quá trình tự động hóa, James đã phải vật lộn để tìm việc làm và chu cấp cho gia đình.

  • Since the 1950s, coal mining has declined in the region, leaving many former miners unemployed and struggling to make ends meet.

    Từ những năm 1950, hoạt động khai thác than ở khu vực này đã suy giảm, khiến nhiều thợ mỏ trước đây thất nghiệp và phải vật lộn để kiếm sống.

  • The coal miner's daughter grew up knowing the dangers and difficult working conditions of the mines from her father's stories.

    Con gái của người thợ mỏ lớn lên và hiểu được những nguy hiểm và điều kiện làm việc khó khăn trong hầm mỏ qua những câu chuyện của cha mình.

  • The group of coal miners gathered together to form a union and fight for better working conditions and more job security.

    Nhóm thợ mỏ đã tập hợp lại với nhau để thành lập một công đoàn và đấu tranh cho điều kiện làm việc tốt hơn và an ninh việc làm hơn.

  • The mining accident left eight coal miners trapped underground for three days, with rescue workers working around the clock to save them.

    Vụ tai nạn khai thác mỏ đã khiến tám thợ mỏ bị mắc kẹt dưới lòng đất trong ba ngày, và lực lượng cứu hộ phải làm việc suốt ngày đêm để giải cứu họ.

  • Many coal miners suffered from respiratory problems and black lung disease due to decades of exposure to coal dust.

    Nhiều thợ mỏ than mắc các vấn đề về hô hấp và bệnh phổi đen do tiếp xúc với bụi than trong nhiều thập kỷ.

  • As a way to honor their loved ones who died in coal mining accidents, a memorial was built to remember the sacrifices of the coal miners.

    Để tưởng nhớ những người thân yêu đã mất trong các vụ tai nạn khai thác than, một đài tưởng niệm đã được xây dựng để ghi nhớ sự hy sinh của những người thợ mỏ.

  • Despite the dangers, coal mining remains an important part of the region's history and the identity of many people who grew up in coal mining families.

    Bất chấp những nguy hiểm, khai thác than vẫn là một phần quan trọng trong lịch sử của khu vực và là bản sắc của nhiều người lớn lên trong gia đình làm nghề khai thác than.